
Péter Törőcsik
25Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Péter Törőcsik là tiền đạo 25 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Budapesti VSC - Zugló.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
2Đá chính
136Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Merkantil Bank Liga | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 136 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Merkantil Bank Liga · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 136 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/10/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/07/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 23/01/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 31/05/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/01/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/06/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 06/10/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 07/12/2025 | 24 | 50 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | MTK Budapest | Budapesti VSC - Zugló | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Budapesti VSC - Zugló | MTK Budapest | Cho mượn | — |
| 25/01/2026 | MTK Budapest | Budapesti VSC - Zugló | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2025 | Iváncsa KSE | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | MTK Budapest | Iváncsa KSE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Szentlorinc SE | MTK Budapest | Cho mượn | — |
| 30/06/2021 | MTK Budapest | Szentlorinc SE | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Szentlorinc SE | MTK Budapest | Cho mượn | — |
| 13/07/2020 | MTK Budapest | Szentlorinc SE | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | MTK Budapest U19 | MTK Budapest | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | MTK Budapest U17 | MTK Budapest U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | MTK Budapest Youth | MTK Budapest U17 | Chuyển nhượng | — |
| 15/02/2012 | Újpest FC Youth | MTK Budapest Youth | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2008 | Rákospalotai EAC Youth | Újpest FC Youth | Chuyển nhượng | — |