
Peter Stroud là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Minnesota United FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
0Đá chính
22Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 1 | 0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 33% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 22 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/10 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 02/08/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 1/3 | — | 6,51 |
| 23/07/2026 | MLS | @ Sporting Kansas City | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/03/2026 | MLS | @ Nashville SC | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/02/2026 | MLS | @ Austin FC | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2023 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/08/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/12/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 11/12/2024 | 22 | 400 nghìn € |
| 04/06/2025 | 23 | 800 nghìn € |
| 11/09/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 23 | 1,2 triệu € |
| 06/04/2026 | 23 | 1,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 24 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/12/2025 | New York Red Bulls | Minnesota United FC | Hết hạn mượn 0.403M € | 403 nghìn € |
| 13/01/2023 | Duke Blue Devils (Duke University) | New York Red Bulls | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Tobacco Road FC | Duke Blue Devils (Duke University) | Cho mượn | — |
| 29/04/2022 | FC Motown STA | Duke Blue Devils (Duke University) | Cho mượn | — |
| 28/02/2022 | Duke Blue Devils (Duke University) | FC Motown STA | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Red Bull New York U-23 | Duke Blue Devils (Duke University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2021 | Duke Blue Devils (Duke University) | Red Bull New York U-23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | West Ham United U18 | Duke Blue Devils (Duke University) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | New York Red Bulls Academy | West Ham United U18 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh54
- Thể lực50