
Peter Pearson
Tiền vệ
30Tuổi
165Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
—Giá trị
Peter Pearson là tiền vệ 30 tuổi.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | vs Aruba | H 2-2 | 45 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/15 | 0 | 0/2 | — | 7,51 |
| 07/06/2024 | Vòng loại World Cup CONCACAF | @ Haiti | B 1-2 | 84 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 14/18 | 0 | 1/5 | V | 6,07 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/10/2019 | 23 | 50 nghìn € |
| 09/04/2021 | 25 | 50 nghìn € |
| 24/11/2021 | 25 | 75 nghìn € |
| 09/06/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 28/11/2022 | 26 | 75 nghìn € |
| 12/11/2023 | 27 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 28/02/2025 | Des Moines Menace | Duluth FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2024 | Free player | Des Moines Menace | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2023 | TuS Ennepetal | Free player | Trở lại | — |
| 27/01/2023 | Greenville Triumph | TuS Ennepetal | Chuyển nhượng | — |
| 26/01/2022 | North Carolina | Greenville Triumph | Chuyển nhượng | — |
| 16/02/2021 | Oakland Roots | North Carolina | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2020 | South Georgia Tormenta B | Oakland Roots | Chuyển nhượng | — |
| 07/01/2019 | VCU Rams (Virginia Commonwealth University) | South Georgia Tormenta B | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Des Moines Menace | VCU Rams (Virginia Commonwealth University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2018 | VCU Rams (Virginia Commonwealth University) | Des Moines Menace | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | Virginia Cavaliers | VCU Rams (Virginia Commonwealth University) | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2016 | Fresno FC U-23 | Virginia Cavaliers | Cho mượn | — |
| 30/04/2016 | Virginia Cavaliers | Fresno FC U-23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2014 | Beach FC | Virginia Cavaliers | Chuyển nhượng | — |