
Peter Pawlett là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SCO, hiện khoác áo Peterhead.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
5Đá chính
385Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
2/0Vàng/Đỏ
6,14Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Scottish League One | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 209 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | — | — | 1 | 0 | 5,88 |
| Scottish Bells Challenge Cup | 2026-2027 | — | 4 | 2 | 176 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 1 | 0 | 6,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Scottish League One · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 209 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Scottish Bells Challenge Cup · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 176 phút · điểm TB 6,46
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Glasgow Rangers U21 | T 1-0 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | 6,60 |
| 26/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Elgin City | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | @ Forfar Athletic FC | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Scottish League One | vs Airdrie United | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Scottish League One | @ East Kilbride | B 1-3 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,80 |
| 09/09/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Clachnacuddin | T 2-1 | 14 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,41 |
| 05/09/2026 | Scottish League One | vs Montrose | B 0-3 | 57 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,56 |
| 29/08/2026 | Scottish League One | @ Alloa Athletic | H 1-1 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 5,85 |
| 26/08/2026 | Scottish Bells Challenge Cup | vs Dundee U21 | T 2-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,35 |
| 22/08/2026 | Scottish League One | @ Cove Rangers | B 0-3 | 60 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | — | 0 | — | V | 5,85 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (21 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/01/2009 | 17 | 150 nghìn € |
| 01/11/2009 | 18 | 300 nghìn € |
| 02/03/2010 | 19 | 600 nghìn € |
| 03/07/2011 | 20 | 500 nghìn € |
| 05/02/2012 | 21 | 450 nghìn € |
| 21/07/2012 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/10/2013 | 22 | 350 nghìn € |
| 12/02/2014 | 23 | 500 nghìn € |
| 08/10/2014 | 23 | 600 nghìn € |
| 29/11/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 13/02/2017 | 26 | 450 nghìn € |
| 22/06/2019 | 28 | 350 nghìn € |
| 04/02/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 20/07/2020 | 29 | 300 nghìn € |
| 17/01/2021 | 29 | 400 nghìn € |
| 27/06/2021 | 30 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 30 | 450 nghìn € |
| 26/06/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 12/12/2022 | 31 | 450 nghìn € |
| 25/06/2023 | 32 | 350 nghìn € |
| 06/01/2024 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2014; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật54
- Tư duy52
- Sức mạnh38
- Thể lực42