Peter Onikachi
32Tuổi
182Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Peter Onikachi là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch NGR, hiện khoác áo Ironi Nir Ramat HaSharon.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2018 | 24 | 150 nghìn € |
| 27/06/2019 | 25 | 250 nghìn € |
| 31/05/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 19/08/2020 | 26 | 250 nghìn € |
| 30/12/2021 | 27 | 250 nghìn € |
| 03/06/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 19/12/2022 | 28 | 200 nghìn € |
| 28/05/2023 | 29 | 200 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 16/06/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 29/12/2024 | 30 | 200 nghìn € |
| 06/07/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 125 nghìn € |
| 28/06/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Hapoel Nof HaGalil | Ironi Nir Ramat HaSharon | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | Hapoel Akko | Hapoel Nof HaGalil | Chuyển nhượng | — |
| 03/09/2024 | Hapoel Kiryat Shmona | Hapoel Akko | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2024 | Ironi Nir Ramat HaSharon | Hapoel Kiryat Shmona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Hapoel Kiryat Shmona | Ironi Nir Ramat HaSharon | Cho mượn | — |
| 16/01/2024 | Ironi Nir Ramat HaSharon | Hapoel Kiryat Shmona | Chuyển nhượng | — |
| 07/12/2022 | Free player | Ironi Nir Ramat HaSharon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hapoel Petah Tikva | Free player | Trở lại | — |
| 25/10/2021 | Free player | Hapoel Petah Tikva | Chuyển nhượng | — |
| 18/08/2021 | Song Lam Nghe An | Free player | Trở lại | — |
| 06/03/2020 | Free player | Song Lam Nghe An | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hapoel Kfar Saba | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2018 | Hapoel Akko | Hapoel Kfar Saba | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2017 | Enyimba Aba | Hapoel Akko | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Abia Warriors FC | Enyimba Aba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Unknown | Abia Warriors FC | Chuyển nhượng | — |