
peter mangione là tiền vệ 25 tuổi, hiện khoác áo Brooklyn FC.
Tiểu sử peter mangione
peter mangione là tiền vệ thi đấu cho Brooklyn FC, sinh ngày 24/08/2001 và hiện 25 tuổi. Ở mùa 2026, cầu thủ đã ra sân 21 trận với 728 phút thi đấu và ghi 3 bàn. Điểm trung bình của cầu thủ trong mùa là 6,25, còn giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/11/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 17/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
23Trận ra sân
7Đá chính
786Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,34Bàn/90 phút
262Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,22Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| USL Championship | 2026 | — | 23 | 7 | 786 | 3 | 0 | 0 | 18 | 8 | 75% | 38% | 1 | 0 | 6,22 |
Chỉ số chi tiết từng giải
USL Championship · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 786 phút · điểm TB 6,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 8/18
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 6/16
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/212 (75%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 0/4 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/12 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/99 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 47
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | USL Championship | vs Birmingham Legion | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 2/6 | V | 5,83 |
| 18/10/2026 | USL Championship | @ Hartford Athletic | T 3-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 5,99 |
| 04/10/2026 | USL Championship | vs Rhode Island | B 1-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 4/6 | — | 5,54 |
| 01/10/2026 | USL Championship | vs Detroit City | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,23 |
| 23/09/2026 | USL Championship | @ Birmingham Legion | B 0-4 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/11 | 0 | 0/1 | — | 5,60 |
| 20/09/2026 | USL Championship | vs Tulsa Roughneck | H 2-2 | 79 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 9/17 | 1 | 3/10 | — | 6,10 |
| 16/09/2026 | USL Championship | @ Indy Eleven | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/9 | 0 | 0/2 | — | 5,77 |
| 13/09/2026 | USL Championship | vs Miami FC | H 1-1 | 61 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 15/24 | 0 | 2/4 | — | 6,40 |
| 30/08/2026 | USL Championship | vs Sporting Jax | T 4-1 | 67 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 14/22 | 0 | 4/7 | — | 8,39 |
| 16/08/2026 | USL Championship | @ Las Vegas Lights | B 1-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 3/3 | 0 | 0/2 | — | 6,17 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 13/01/2026 | Cincinnati II | Retired | Chuyển nhượng | — |
| 26/02/2024 | Penn State Nittany Lions (Pennsylvania State Uni.) | Cincinnati II | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Christos FC | Penn State Nittany Lions (Pennsylvania State Uni.) | Cho mượn | — |
| 30/04/2023 | Penn State Nittany Lions (Pennsylvania State Uni.) | Christos FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2022 | Christos FC | Penn State Nittany Lions (Pennsylvania State Uni.) | Cho mượn | — |
| 30/04/2022 | Penn State Nittany Lions (Pennsylvania State Uni.) | Christos FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | FC Baltimore Christos | Penn State Nittany Lions (Pennsylvania State Uni.) | Cho mượn | — |
| 30/04/2021 | Penn State Nittany Lions (Pennsylvania State Uni.) | FC Baltimore Christos | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | Baltimore Armour Academy | Penn State Nittany Lions (Pennsylvania State Uni.) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Orlando City Academy | Baltimore Armour Academy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Baltimore Armour Academy | Orlando City Academy | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Baltimore Celtic | Baltimore Armour Academy | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật55
- Tư duy53
- Sức mạnh50
- Thể lực40