
Peter Langhoff là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Djurgardens.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
3Đá chính
370Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,65Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Sweden Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Allsvenskan Thụy Điển | 2026 | — | 14 | 2 | 280 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 87% | 48% | 1 | 0 | 6,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/09/2026
Allsvenskan Thụy Điển · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 280 phút · điểm TB 6,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 145/165 (87%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/6 (16%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/43 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Brommapojkarna | T 2-0 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/1 | — | 6,84 |
| 11/10/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hammarby | T 1-0 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7/7 | 0 | 1/1 | — | 6,64 |
| 20/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Elfsborg | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 1 | 2/2 | — | 6,07 |
| 15/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs GAIS | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/1 | — | — |
| 08/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Kalmar | T 1-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/2 | — | 6,82 |
| 04/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Mjallby AIF | T 2-0 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 5/5 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 01/09/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Mjallby AIF | T 4-0 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | — | — | 6,78 |
| 25/08/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Malmo FF | T 3-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 1 | 1/3 | — | 6,88 |
| 07/07/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | @ Hacken | T 4-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/05/2026 | Allsvenskan Thụy Điển | vs Brommapojkarna | B 1-2 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/19 | 0 | 2/3 | — | 6,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/12/2024 | 20 | 25 nghìn € |
| 15/06/2025 | 21 | 400 nghìn € |
| 17/12/2025 | 21 | 850 nghìn € |
| 28/06/2026 | 22 | 850 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 850 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 850 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 04/02/2026 | Lyngby BK | Djurgardens | Hết hạn mượn 0.7M € | 700 nghìn € |
| 30/06/2024 | Lyngby BK U19 | Lyngby BK | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Lyngby Boldklub Youth | Lyngby BK U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật50
- Tư duy54
- Sức mạnh57
- Thể lực51