
Peter Kioso là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch COD, hiện khoác áo Oxford United.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
564Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,49Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Ba Anh | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 528 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 76% | 64% | 3 | 1 | 6,56 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 50% | 0 | 0 | 5,97 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90% | 100% | 0 | 0 | 6,43 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Ba Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 528 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 181/236 (76%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/7 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/32 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/75 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 21 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 86
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 17/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 32 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/26 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 4 phút · điểm TB 6,43
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 9/10 (90%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Mansfield Town | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 31/42 | 2 | 5/11 | Đ | 5,75 |
| 10/10/2026 | Hạng Ba Anh | @ Notts County | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/48 | 3 | 8/13 | V | 6,59 |
| 07/10/2026 | Cúp EFL | @ Exeter City | H 2-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/26 | 0 | 2/4 | — | 5,97 |
| 19/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Cambridge United | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/27 | 3 | 4/7 | — | 6,61 |
| 12/09/2026 | Hạng Ba Anh | vs Burton | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/50 | 1 | 9/12 | — | 6,93 |
| 05/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Leicester City | T 4-0 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 2 | 5/6 | — | 7,59 |
| 02/09/2026 | Hạng Ba Anh | @ Huddersfield Town | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 3/3 | — | 5,97 |
| 22/08/2026 | Hạng Ba Anh | @ Stevenage Borough | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 23/30 | 3 | 10/15 | — | 7,17 |
| 15/08/2026 | Hạng Ba Anh | vs Milton Keynes Dons | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 2 | 4/8 | — | 5,87 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Leyton Orient | B 0-2 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/1 | — | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (13 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/02/2020 | 20 | 50 nghìn € |
| 14/10/2020 | 21 | 100 nghìn € |
| 29/06/2021 | 21 | 200 nghìn € |
| 12/05/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 26/10/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 31/05/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 26/12/2023 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/05/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/09/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 29/12/2024 | 25 | 700 nghìn € |
| 26/05/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 25/11/2025 | 26 | 800 nghìn € |
| 11/05/2026 | 26 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 750 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/05/2026 | Peterborough United | Oxford United | Cho mượn | — |
| 21/08/2025 | Oxford United | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Rotherham United | Oxford United | Hết hạn mượn 0.82M € | 820 nghìn € |
| 01/01/2024 | Peterborough United | Rotherham United | Cho mượn | — |
| 17/07/2023 | Rotherham United | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Luton Town | Rotherham United | Chuyển nhượng | — |
| 17/01/2022 | Milton Keynes Dons | Luton Town | Cho mượn | — |
| 30/08/2021 | Luton Town | Milton Keynes Dons | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Northampton Town | Luton Town | Cho mượn | — |
| 24/01/2021 | Luton Town | Northampton Town | Chuyển nhượng | — |
| 10/01/2021 | Bolton Wanderers | Luton Town | Cho mượn | — |
| 14/10/2020 | Luton Town | Bolton Wanderers | Chuyển nhượng | — |
| 21/01/2020 | Hartlepool United | Luton Town | Hết hạn mượn 0.115M € | 115 nghìn € |
| 05/07/2018 | Dunstable Town | Hartlepool United | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Milton Keynes Dons U18 | Dunstable Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật40
- Tư duy40
- Sức mạnh63
- Thể lực44