
Peter Kingston là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo Seattle Sounders.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
28Trận ra sân
12Đá chính
1.228Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/14Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,36Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 22 | 10 | 966 | 0 | 0 | 0 | 13 | 6 | 84% | 38% | 7 | 0 | 6,31 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 207 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 50% | 0 | 0 | 6,37 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 3 | 0 | 55 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 66% | 77% | 1 | 0 | 6,68 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 966 phút · điểm TB 6,31
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/13
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 5/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 389/460 (84%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 3/19 (15%)
- Chuyền dài chính xác
- 26/40 (65%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/97 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 45
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 127
- Phạm lỗi
- 22
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/83 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/20 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 55 phút · điểm TB 6,68
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/15 (66%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/9 (77%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 6 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Montreal Impact | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | @ FC Dallas | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/12 | 0 | — | — | 6,27 |
| 11/10/2026 | MLS | @ New England Revolution | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/10/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 2-1 | 89 | 0 | 0 | 3 | 2 | 2 | 31/35 | 0 | 1/2 | — | 6,68 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Minnesota United FC | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | MLS | vs Real Salt Lake | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/25 | 0 | 0/1 | V | 6,23 |
| 20/09/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | H 3-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 1 | 2/7 | — | 5,71 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 13/15 | 1 | 2/5 | V | 6,27 |
| 06/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 27/34 | 1 | 2/6 | — | 6,63 |
| 23/08/2026 | MLS | @ FC Cincinnati | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/30 | 1 | 2/8 | V | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/10/2019 | 18 | 25 nghìn € |
| 02/01/2020 | 17 | — |
| 12/03/2026 | 24 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 24 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/04/2026 | Tacoma Defiance | Seattle Sounders | Chuyển nhượng | — |
| 02/03/2025 | University of Washington | Tacoma Defiance | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Ballard FC | University of Washington | Cho mượn | — |
| 09/02/2024 | University of Washington | Ballard FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2023 | Seattle Redhawks (Seattle University) | University of Washington | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2023 | Ballard FC | Seattle Redhawks (Seattle University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2023 | Seattle Redhawks (Seattle University) | Ballard FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | OSA Seattle FC | Seattle Redhawks (Seattle University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2021 | Seattle Redhawks (Seattle University) | OSA Seattle FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Sounders FC Academy | Seattle Redhawks (Seattle University) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2020 | Tacoma Defiance | Sounders FC Academy | Cho mượn | — |
| 05/03/2020 | Sounders FC Academy | Tacoma Defiance | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Tacoma Defiance | Sounders FC Academy | Cho mượn | — |
| 07/03/2019 | Sounders FC Academy | Tacoma Defiance | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Tacoma Defiance | Sounders FC Academy | Cho mượn | — |
| 18/08/2018 | Sounders FC Academy | Tacoma Defiance | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật52
- Tư duy53
- Sức mạnh53
- Thể lực47