
Peter Haring
Tiền vệAUT
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị
Peter Haring là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch AUT.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/07/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/11/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/05/2016 | 22 | 200 nghìn € |
| 02/12/2016 | 23 | 300 nghìn € |
| 26/05/2017 | 23 | 300 nghìn € |
| 12/12/2017 | 24 | 300 nghìn € |
| 12/06/2018 | 25 | 300 nghìn € |
| 02/01/2019 | 25 | 500 nghìn € |
| 19/08/2019 | 26 | 500 nghìn € |
| 04/02/2020 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 26 | 400 nghìn € |
| 20/07/2020 | 27 | 350 nghìn € |
| 17/01/2021 | 27 | 350 nghìn € |
| 02/06/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 30/12/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 26/06/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 12/12/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 25/06/2023 | 30 | 450 nghìn € |
| 04/12/2023 | 30 | 350 nghìn € |
| 29/05/2024 | 30 | 300 nghìn € |
| 15/10/2024 | 31 | 250 nghìn € |
| 16/03/2025 | 31 | 200 nghìn € |
| 29/05/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 20/10/2025 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2022; hiện tại —.