
Peter Christiansen là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch DEN, hiện khoác áo Viking.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
26Trận ra sân
26Đá chính
2.249Phút
18Bàn thắng
7Kiến tạo
0,72Bàn/90 phút
124Phút/bàn
30/66Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
7,13Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp C1 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 57% | 48% | 1 | 0 | 7,15 |
| Norwegian SAS Braathens Cup | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Eliteserien Na Uy | 2026 | — | 22 | 22 | 1.889 | 14 | 1 | 7 | 61 | 27 | 65% | 42% | 2 | 0 | 7,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 7,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/33 (57%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/31 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Norwegian SAS Braathens Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/10/2026
Eliteserien Na Uy · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.889 phút · điểm TB 7,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 14
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 7
- Sút / trúng đích
- 27/61
- Sút trong vòng cấm
- 49
- Sút ngoài vòng cấm
- 12
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 9
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 15
- Rê bóng thành công
- 12/20
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/6/7
- Việt vị
- 17
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 185/284 (65%)
- Chuyền quyết định
- 22
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 78/183 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 20 / 44
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 58 / 61
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 176
- Phạm lỗi
- 32
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ Aston Villa | B 1-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 7/9 | 1 | 3/7 | — | 7,13 |
| 17/10/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Fredrikstad | T 3-2 | 89 | 2 | 1 | 2 | 2 | 1 | 7/13 | 2 | 4/8 | — | 9,67 |
| 14/10/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs FC Bayern Munich | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 9/12 | 3 | 5/9 | — | 8,08 |
| 10/10/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Brann | T 2-0 | 74 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 8/13 | 0 | 3/6 | — | 8,01 |
| 20/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Lillestrom | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 22/24 | 4 | 9/14 | — | 7,76 |
| 13/09/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Kristiansund BK | T 8-1 | 73 | 1 | 1 | 2 | 1 | 1 | 11/17 | 1 | 4/8 | — | 8,47 |
| 09/09/2026 | Cúp C1 châu Âu | @ VfB Stuttgart | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/12 | 3 | 7/15 | V | 6,24 |
| 05/09/2026 | Eliteserien Na Uy | @ Sandefjord | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 3/8 | — | 6,32 |
| 30/08/2026 | Eliteserien Na Uy | vs Aalesund FK | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 8 | 2 | 3 | 8/14 | 1 | 3/5 | — | 7,70 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu | vs Dinamo Zagreb | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 10/13 | 2 | 3/9 | — | 6,36 |