Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Petar Vukovic

OtrantHậu vệMNE
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Petar Vukovic là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch MNE, hiện khoác áo Otrant.

Tiểu sử Petar Vukovic

Petar Vukovic là Hậu vệ 24 tuổi, sinh ngày 27/02/2002, thi đấu cho câu lạc bộ Otrant và mang quốc tịch Montenegro. Tại giải Montenegro First League, cầu thủ có 10 trận ra sân với tổng 833 phút thi đấu. Chân thuận của cầu thủ là chân trái. Giá trị thị trường cao nhất từng được ghi nhận của cầu thủ là 200 nghìn € (2024).

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
833Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Montenegro First League2026-2027—10983300000——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Montenegro First League · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 833 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Petar Vukovic · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
01/08/2025Cúp C3 châu Âu@ FC MilsamiB 1-2dự bị00000—0———
24/07/2025Cúp C3 châu Âuvs FC MilsamiH 0-0dự bị00000—0———
16/07/2025Cúp C1 châu Âuvs FC NoahH 2-2dự bị00000—0———
08/07/2025Cúp C1 châu Âu@ FC NoahB 0-1100000—0——6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 50 nghìn €2022: 100 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2026: —20212026
Bảng số liệu (12 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
11/04/20211925 nghìn €
19/10/20211950 nghìn €
30/03/202220100 nghìn €
25/06/202220125 nghìn €
20/12/20222075 nghìn €
05/06/20232175 nghìn €
09/01/202421150 nghìn €
27/06/202422200 nghìn €
19/12/202422175 nghìn €
12/06/202523150 nghìn €
18/12/202523150 nghìn €
04/02/202623—

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2024; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com