Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Petar Vitanov

CSKA 1948 SofiaTiền vệBUL
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Petar Vitanov là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch BUL, hiện khoác áo CSKA 1948 Sofia.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

9Trận ra sân
6Đá chính
541Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bulgarian First League2026-2027—9654100100——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Bulgarian First League · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 541 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Petar Vitanov · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/08/2026Cúp C3 châu Âuvs PanathinaikosH 1-1370000112/1311/3—6,15
06/08/2026Cúp C3 châu Âu@ PanathinaikosH 1-1dự bị00000—0———
29/07/2026Cúp C3 châu Âuvs Spartak TrnavaH 0-0dự bị00000—0———
23/07/2026Cúp C3 châu Âu@ Spartak TrnavaH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 750 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 600 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (20 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
22/08/201722150 nghìn €
08/02/201822150 nghìn €
17/09/201823250 nghìn €
23/01/201923250 nghìn €
23/06/201924250 nghìn €
01/02/202024250 nghìn €
08/03/202024450 nghìn €
07/04/202025350 nghìn €
20/12/202025400 nghìn €
16/06/202126800 nghìn €
07/12/202126750 nghìn €
30/05/202227700 nghìn €
27/11/202227700 nghìn €
04/06/202328700 nghìn €
13/12/202328600 nghìn €
19/06/202429500 nghìn €
01/12/202429400 nghìn €
01/06/202530400 nghìn €
07/12/202530400 nghìn €
21/05/202631350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy52
  • Sức mạnh46
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com