Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Petar Petrović

ArianaTiền đạoSWE
31Tuổi
179Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Petar Petrović là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Ariana.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

14Trận ra sân
9Đá chính
253Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,71Bàn/90 phút
126Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—103010000——00—
Sweden Division 12026—13922310000——41—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 30 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/05/2026

Sweden Division 1 · mùa 2026 · 13 trận ra sân, 223 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2014: 100 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 150 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 125 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 100 nghìn €2019: 250 nghìn €2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 75 nghìn €2026: —20132026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/08/201317100 nghìn €
23/06/201418100 nghìn €
10/11/201419200 nghìn €
31/03/201519150 nghìn €
13/06/201519125 nghìn €
15/08/201519125 nghìn €
28/11/201520100 nghìn €
16/06/201620100 nghìn €
16/12/201621100 nghìn €
13/07/201721150 nghìn €
19/11/201722250 nghìn €
19/06/201822150 nghìn €
13/01/201923100 nghìn €
08/06/201923250 nghìn €
24/10/202025250 nghìn €
04/07/202125250 nghìn €
28/12/202126300 nghìn €
28/06/202226300 nghìn €
27/12/202227300 nghìn €
18/05/202327300 nghìn €
28/11/202328300 nghìn €
27/05/202428200 nghìn €
26/12/202429200 nghìn €
10/12/20253075 nghìn €
25/03/202630—

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2023; hiện tại —.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com