Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Petar Mišić

HNK CibaliaTiền đạoCRO
32Tuổi
176Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Petar Mišić là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo HNK Cibalia.

Tiểu sử Petar Mišić

Petar Mišić là tiền đạo người Croatia, 32 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ HNK Cibalia. Anh sinh ngày 24/07/1994, cao 176 cm, nặng 71 kg và thuận chân trái. Ở mùa 2026-2027 tại Croatian First Football League, anh có 7 trận ra sân với 554 phút thi đấu và ghi 1 bàn. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, cao nhất từng đạt 1,2 triệu € (2014). Hợp đồng của anh có hiệu lực đến 14/06/2028.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
6Đá chính
554Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
554Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Croatian First Football League2026-2027—7655410000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Croatian First Football League · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 554 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 250 nghìn €2013: 450 nghìn €2013: 950 nghìn €2014: 1,2 triệu €2014: 750 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 500 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 450 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 150 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 100 nghìn €2025: 75 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20122026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/09/201218250 nghìn €
02/03/201318450 nghìn €
07/10/201319950 nghìn €
10/03/2014191,2 triệu €
30/09/201420750 nghìn €
16/03/201520600 nghìn €
13/09/201521500 nghìn €
12/03/201722300 nghìn €
07/01/201823300 nghìn €
11/07/201823350 nghìn €
20/01/201924400 nghìn €
03/06/201924450 nghìn €
05/01/202025450 nghìn €
07/04/202025350 nghìn €
30/07/202026300 nghìn €
11/01/202126300 nghìn €
14/06/202126250 nghìn €
07/12/202127400 nghìn €
15/06/202227300 nghìn €
27/11/202228250 nghìn €
01/06/202328150 nghìn €
18/12/202329150 nghìn €
10/06/202429150 nghìn €
15/09/202430125 nghìn €
18/12/202430100 nghìn €
26/06/20253075 nghìn €
29/12/20253150 nghìn €
25/06/20263150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2014; hiện tại 50 nghìn €.

Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com