Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Petar Gigic

FK Napredak KrusevacTiền đạoSRB
29Tuổi
184Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
400 nghìn €Giá trị

Petar Gigic là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Napredak Krusevac.

Tiểu sử Petar Gigic

Petar Gigic là tiền đạo người Serbia, 29 tuổi, hiện thi đấu cho FK Napredak Krusevac. Hồ sơ ghi nhận chiều cao 184 cm và thuận chân trái. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 13 trận ra sân tại Serbian Mozzart Bet Prva Liga, ghi 1 bàn và thi đấu tổng cộng 497 phút. Giá trị thị trường hiện là 400 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 1,0 triệu € (2023). Cầu thủ chuyển đến FK Napredak Krusevac từ FK Khujand vào ngày 08/07/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
5Đá chính
497Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
497Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serbian Mozzart Bet Prva Liga2026-2027—13549711000——30—

Chỉ số chi tiết từng giải

Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 497 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 400 nghìn €20162025
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/05/201619150 nghìn €
09/01/201820150 nghìn €
01/07/201821150 nghìn €
13/01/201921300 nghìn €
08/06/201922350 nghìn €
27/10/201922400 nghìn €
07/04/202023325 nghìn €
27/06/202023350 nghìn €
27/07/202023300 nghìn €
23/01/202123200 nghìn €
11/06/202124200 nghìn €
24/12/202124150 nghìn €
18/06/202225300 nghìn €
11/09/202225400 nghìn €
17/11/202225700 nghìn €
21/06/2023261,0 triệu €
26/12/2023261,0 triệu €
25/03/202427900 nghìn €
12/06/202427850 nghìn €
25/09/202427800 nghìn €
17/12/202427700 nghìn €
24/03/202528800 nghìn €
11/06/202528700 nghìn €
16/12/202528400 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 400 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
08/07/2026FK KhujandFK Napredak KrusevacChuyển nhượng—
25/01/2026Rudar PrijedorFK KhujandChuyển nhượng—
15/09/2025Free playerRudar PrijedorChuyển nhượng—
30/06/2025FK Zeleznicar PancevoFree playerTrở lại—
06/02/2025PanserraikosFK Zeleznicar PancevoChuyển nhượng—
12/08/2024BolusporPanserraikosChuyển nhượng—
06/02/2024Habitpharm JavorBolusporChuyển nhượng—
30/06/2022FK Zeleznicar PancevoHabitpharm JavorChuyển nhượng—
20/01/2022Macva SabacFK Zeleznicar PancevoChuyển nhượng—
16/09/2021Partizan BelgradeMacva SabacChuyển nhượng—
29/06/2021Novi PazarPartizan BelgradeCho mượn—
29/01/2021Partizan BelgradeNovi PazarChuyển nhượng—
28/01/2021Ujpest FCPartizan BelgradeCho mượn—
15/07/2020Partizan BelgradeUjpest FCChuyển nhượng—
29/06/2020Macva SabacPartizan BelgradeCho mượn—
13/01/2020Partizan BelgradeMacva SabacChuyển nhượng—
21/07/2019Macva SabacPartizan BelgradeHết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/08/2017OFK BeogradMacva SabacChuyển nhượng—
31/12/2015OFK Beograd U19OFK BeogradChuyển nhượng—
30/06/2013OFK Beograd U17OFK Beograd U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy50
  • Sức mạnh32
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com