
Petar Đuričković là tiền vệ 35 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo FK Dubocica.
Tiểu sử Petar Đuričković
Petar Đuričković là tiền vệ thi đấu cho FK Dubocica, mang quốc tịch Serbia và hiện 35 tuổi. Mùa 2026-2027, cầu thủ đã ra sân 13 trận trong Serbian Mozzart Bet Prva Liga với 3 bàn thắng và 1129 phút thi đấu. Hợp đồng với FK Dubocica có hiệu lực đến 29/06/2027, giá trị thị trường hiện ghi là 25 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng ghi nhận là 700 nghìn € (2018). Cầu thủ cao 178 cm, nặng 67 kg, thuận chân trái, và được chuyển từ SU Dinamo Jug (2022- 2026) sang FK Dubocica vào ngày 29/07/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
13Trận ra sân
13Đá chính
1.129Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
376Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serbian Mozzart Bet Prva Liga | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.129 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | — | — | 4 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serbian Mozzart Bet Prva Liga · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.129 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/03/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 08/04/2012 | 20 | 200 nghìn € |
| 05/10/2012 | 21 | 200 nghìn € |
| 17/04/2013 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/10/2013 | 22 | 200 nghìn € |
| 10/11/2014 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/06/2015 | 23 | 400 nghìn € |
| 22/11/2015 | 24 | 400 nghìn € |
| 28/05/2016 | 24 | 500 nghìn € |
| 17/12/2016 | 25 | 450 nghìn € |
| 03/05/2017 | 25 | 450 nghìn € |
| 29/12/2017 | 26 | 500 nghìn € |
| 21/05/2018 | 26 | 700 nghìn € |
| 06/12/2018 | 27 | 700 nghìn € |
| 20/05/2019 | 27 | 600 nghìn € |
| 17/12/2019 | 28 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 475 nghìn € |
| 03/08/2020 | 29 | 450 nghìn € |
| 21/12/2020 | 29 | 450 nghìn € |
| 11/06/2021 | 29 | 450 nghìn € |
| 24/12/2021 | 30 | 300 nghìn € |
| 25/06/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 17/11/2022 | 31 | 250 nghìn € |
| 21/06/2023 | 32 | 200 nghìn € |
| 09/01/2024 | 32 | 150 nghìn € |
| 27/06/2024 | 33 | 150 nghìn € |
| 03/04/2025 | 33 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 29/07/2026 | SU Dinamo Jug (2022- 2026) | FK Dubocica | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2025 | Free player | SU Dinamo Jug (2022- 2026) | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | OFK Petrovac | Free player | Trở lại | — |
| 16/01/2024 | Free player | OFK Petrovac | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Novi Pazar | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2022 | Kolubara | Novi Pazar | Chuyển nhượng | — |
| 22/09/2022 | Free player | Kolubara | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2022 | FK Napredak Krusevac | Free player | Trở lại | — |
| 07/09/2021 | Radnicki Nis | FK Napredak Krusevac | Chuyển nhượng | — |
| 29/09/2020 | SKODA Xanthi | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Partizan Belgrade | SKODA Xanthi | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Radnicki Nis | Partizan Belgrade | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2015 | Crvena Zvezda | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2014 | Radnicki Nis | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 30/01/2014 | Crvena Zvezda | Radnicki Nis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2013 | Radnicki 1923 Kragujevac | Crvena Zvezda | Cho mượn | — |
| 04/07/2012 | Crvena Zvezda | Radnicki 1923 Kragujevac | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2011 | FK Sopot Belgrad | Crvena Zvezda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Red Star Belgrade U19 | FK Sopot Belgrad | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2008 | Radnicki Nis U19 | Red Star Belgrade U19 | Chuyển nhượng | — |