Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Petar Bočkaj

NK Varteks VarazdinHậu vệCRO
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Petar Bočkaj là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo NK Varteks Varazdin.

Tiểu sử Petar Bočkaj

Petar Bočkaj là hậu vệ 30 tuổi, quốc tịch Croatia, thi đấu cho NK Varteks Varazdin. Cầu thủ cao 177 cm, nặng 72 kg, thuận chân trái và sinh ngày 23/07/1996. Trong mùa 2026-2027, Bočkaj có 2 trận tại VĐQG Croatia với 134 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 6,97. Giá trị thị trường hiện là 250 nghìn €, cao nhất đạt 2,5 triệu € (2022). Hợp đồng đến 30/05/2027, sau khi chuyển từ Dinamo Zagreb đến NK Varteks Varazdin ngày 01/07/2025.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
134Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,97Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Croatia2026-2027—221340013067%62%006,97

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Croatia · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 134 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/56 (67%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
5/8 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
17/27 (62%)
Không chiến thắng / thua
4 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Petar Bočkaj · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Croatia@ Hajduk SplitB 0-1630020014/2148/16—6,24
11/10/2026VĐQG Croatia@ NK Lokomotiva ZagrebT 1-0710110424/3509/11—7,70
19/09/2026VĐQG Croatiavs NK OsijekH 0-0dự bị00000—0———
14/09/2026VĐQG Croatia@ HNK GoricaH 2-2dự bị00000—0———
05/09/2026VĐQG Croatiavs NK Istra 1961H 0-0dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Croatiavs RudesT 2-0dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Croatia@ Dinamo ZagrebB 1-3dự bị00000—0———
09/08/2026VĐQG Croatia@ Slaven BelupoT 4-1dự bị00000—0———
02/08/2026VĐQG Croatiavs Hajduk SplitT 2-1dự bị00000—0———
23/05/2026VĐQG Croatiavs NK Istra 1961T 2-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2016: 500 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 800 nghìn €2017: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 850 nghìn €2020: 675 nghìn €2020: 1,5 triệu €2020: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,9 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 850 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 250 nghìn €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/201519200 nghìn €
13/03/201619500 nghìn €
13/09/201620800 nghìn €
12/03/201720800 nghìn €
22/10/2017211,5 triệu €
17/03/2018211,5 triệu €
24/09/2018221,5 triệu €
10/03/201922500 nghìn €
15/09/201923500 nghìn €
26/12/201923850 nghìn €
07/04/202023675 nghìn €
26/07/2020241,5 triệu €
27/12/2020241,5 triệu €
09/06/2021241,5 triệu €
29/12/2021252,5 triệu €
05/06/2022252,5 triệu €
07/11/2022262,5 triệu €
05/06/2023262,0 triệu €
27/12/2023271,9 triệu €
25/03/2024271,8 triệu €
16/05/2024271,5 triệu €
22/12/202428850 nghìn €
08/06/202528700 nghìn €
29/09/202529500 nghìn €
21/12/202529400 nghìn €
28/05/202629350 nghìn €
29/09/202630250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
01/07/2025Dinamo ZagrebNK Varteks VarazdinChuyển nhượng—
29/06/2024Pafos FCDinamo ZagrebCho mượn—
27/07/2023Dinamo ZagrebPafos FCChuyển nhượng—
17/01/2022NK OsijekDinamo ZagrebHết hạn mượn 2.7M €2,7 triệu €
30/06/2017NK Lokomotiva ZagrebNK OsijekHết hạn mượn 0.4M €400 nghìn €
07/07/2016ZapresicNK Lokomotiva ZagrebChuyển nhượng—
02/07/2015NK MaksimirZapresicChuyển nhượng—
26/02/2015ZapresicNK MaksimirChuyển nhượng—
31/12/2014NK MaksimirZapresicCho mượn—
21/08/2014ZapresicNK MaksimirChuyển nhượng—
07/08/2014NK MaksimirZapresicChuyển nhượng—
06/02/2014Dinamo Zagreb U19NK MaksimirChuyển nhượng—
30/06/2013Dinamo Zagreb U18Dinamo Zagreb U19Chuyển nhượng—
18/08/2011NK Zagorec YouthDinamo Zagreb U18Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy68
  • Sức mạnh49
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com