
Pervis Estupinan là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo AC Milan.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
10Trận ra sân
7Đá chính
519Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 340 | 0 | 0 | 0 | 5 | 0 | 92% | 47% | 2 | 0 | 6,51 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp Kirin | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 33% | 0 | 0 | 6,67 |
| World Cup | 2026 | — | 2 | 1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 38% | 0 | 0 | 6,69 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 188/204 (92%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/23 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 15/10/2026
Cúp Kirin · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 67/76 (88%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/9 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 13
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,69
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/56 (85%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/13 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 16
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie A | vs Atalanta | T 3-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/11 | 0 | 1/1 | — | 5,95 |
| 15/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Red Bull Salzburg | T 4-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Serie A | @ Sassuolo | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/26 | 2 | 2/6 | V | 6,37 |
| 01/10/2026 | Cúp Kirin | @ Nhật Bản | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 67/76 | 3 | 3/9 | — | 6,67 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hàn Quốc | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 37/42 | 1 | 3/7 | V | 6,16 |
| 21/09/2026 | Serie A | vs Lecce | T 3-0 | 76 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 54/58 | 1 | 2/3 | — | 6,69 |
| 17/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Benfica | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie A | @ Lazio | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 26/28 | 0 | — | — | 6,52 |
| 07/09/2026 | Serie A | @ Juventus | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/40 | 1 | 2/7 | V | 6,16 |
| 29/08/2026 | Serie A | vs Venezia | T 2-0 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/2 | — | 7,03 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (32 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/12/2014 | 16 | 50 nghìn € |
| 29/06/2015 | 17 | 400 nghìn € |
| 29/12/2015 | 17 | 600 nghìn € |
| 14/07/2016 | 18 | 600 nghìn € |
| 26/10/2016 | 18 | 400 nghìn € |
| 01/02/2017 | 19 | 400 nghìn € |
| 29/06/2017 | 19 | 400 nghìn € |
| 16/08/2017 | 19 | 500 nghìn € |
| 31/12/2017 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/05/2018 | 20 | 800 nghìn € |
| 18/02/2019 | 21 | 800 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 21 | 7,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 22 | 6,7 triệu € |
| 22/07/2020 | 22 | 15,0 triệu € |
| 07/10/2020 | 22 | 15,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 22 | 14,0 triệu € |
| 18/03/2021 | 23 | 12,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 23 | 12,0 triệu € |
| 15/07/2021 | 23 | 15,0 triệu € |
| 29/12/2021 | 23 | 15,0 triệu € |
| 02/06/2022 | 24 | 20,0 triệu € |
| 02/11/2022 | 24 | 20,0 triệu € |
| 19/06/2023 | 25 | 32,0 triệu € |
| 08/10/2023 | 25 | 35,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 25 | 35,0 triệu € |
| 26/05/2024 | 26 | 30,0 triệu € |
| 15/12/2024 | 26 | 30,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 27 | 30,0 triệu € |
| 06/10/2025 | 27 | 22,0 triệu € |
| 22/12/2025 | 27 | 14,0 triệu € |
| 28/05/2026 | 28 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2025 | Brighton Hove Albion | AC Milan | Hết hạn mượn 18.3M € | 18,3 triệu € |
| 15/08/2022 | Villarreal CF | Brighton Hove Albion | Hết hạn mượn 17.8M € | 17,8 triệu € |
| 15/09/2020 | Watford | Villarreal CF | Hết hạn mượn 16.4M € | 16,4 triệu € |
| 30/07/2020 | CA Osasuna | Watford | Cho mượn | — |
| 02/07/2019 | Watford | CA Osasuna | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | RCD Mallorca | Watford | Cho mượn | — |
| 09/08/2018 | Watford | RCD Mallorca | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | Almeria | Watford | Cho mượn | — |
| 16/07/2017 | Watford | Almeria | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Udinese | Watford | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Recreativo Huelva | Udinese | Cho mượn | — |
| 27/07/2016 | Udinese | Recreativo Huelva | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Liga Dep Universitaria Quito | Udinese | Hết hạn mượn 0.5M € | 500 nghìn € |
| 31/12/2014 | LDU Quito Reserves | Liga Dep Universitaria Quito | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | LDU Quito U20 | LDU Quito Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật56
- Tư duy51
- Sức mạnh55
- Thể lực41