Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pervis Estupinan

AC MilanHậu vệECU
28Tuổi
175Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị

Pervis Estupinan là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo AC Milan.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

10Trận ra sân
7Đá chính
519Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A2026-2027—753400005092%47%206,51
Cúp C2 châu Âu2026-2027—00000000——00—
Cúp Kirin2026—11900000088%33%006,67
World Cup2026—21890000085%38%006,69

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 340 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
188/204 (92%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/6 (33%)
Chuyền dài chính xác
4/5 (80%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
7
Phá bóng
17
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/23 (47%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 9
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Cúp Kirin · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,67

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/76 (88%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/9 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 01/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 89 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
48/56 (85%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/13 (38%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 5
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pervis Estupinan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie Avs AtalantaT 3-2150000010/1101/1—5,95
15/10/2026Cúp C2 châu Âu@ Red Bull SalzburgT 4-0dự bị00000—0———
11/10/2026Serie A@ SassuoloH 1-1450000124/2622/6V6,37
01/10/2026Cúp Kirin@ Nhật BảnH 0-0900000167/7633/9—6,67
24/09/2026Giao hữu quốc tế@ Hàn QuốcB 0-3900010337/4213/7V6,16
21/09/2026Serie Avs LecceT 3-0760020054/5812/3—6,69
17/09/2026Cúp C2 châu Âuvs BenficaB 0-2dự bị00000—0———
12/09/2026Serie A@ LazioH 2-2450010026/280——6,52
07/09/2026Serie A@ JuventusH 1-1900010035/4012/7V6,16
29/08/2026Serie Avs VeneziaT 2-03000002/211/2—7,03

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 50 nghìn €2015: 400 nghìn €2015: 600 nghìn €2016: 600 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 400 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 500 nghìn €2018: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 2,0 triệu €2019: 7,5 triệu €2020: 6,7 triệu €2020: 15,0 triệu €2020: 15,0 triệu €2021: 14,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 12,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2021: 15,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2022: 20,0 triệu €2023: 32,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2023: 35,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2024: 30,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2025: 22,0 triệu €2025: 14,0 triệu €2026: 12,0 triệu €20142026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/12/20141650 nghìn €
29/06/201517400 nghìn €
29/12/201517600 nghìn €
14/07/201618600 nghìn €
26/10/201618400 nghìn €
01/02/201719400 nghìn €
29/06/201719400 nghìn €
16/08/201719500 nghìn €
31/12/201719500 nghìn €
29/05/201820800 nghìn €
18/02/201921800 nghìn €
28/06/2019212,0 triệu €
19/12/2019217,5 triệu €
07/04/2020226,7 triệu €
22/07/20202215,0 triệu €
07/10/20202215,0 triệu €
04/01/20212214,0 triệu €
18/03/20212312,0 triệu €
09/06/20212312,0 triệu €
15/07/20212315,0 triệu €
29/12/20212315,0 triệu €
02/06/20222420,0 triệu €
02/11/20222420,0 triệu €
19/06/20232532,0 triệu €
08/10/20232535,0 triệu €
18/12/20232535,0 triệu €
26/05/20242630,0 triệu €
15/12/20242630,0 triệu €
29/05/20252730,0 triệu €
06/10/20252722,0 triệu €
22/12/20252714,0 triệu €
28/05/20262812,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 35,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 12,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/07/2025Brighton Hove AlbionAC MilanHết hạn mượn 18.3M €18,3 triệu €
15/08/2022Villarreal CFBrighton Hove AlbionHết hạn mượn 17.8M €17,8 triệu €
15/09/2020WatfordVillarreal CFHết hạn mượn 16.4M €16,4 triệu €
30/07/2020CA OsasunaWatfordCho mượn—
02/07/2019WatfordCA OsasunaChuyển nhượng—
29/06/2019RCD MallorcaWatfordCho mượn—
09/08/2018WatfordRCD MallorcaChuyển nhượng—
29/06/2018AlmeriaWatfordCho mượn—
16/07/2017WatfordAlmeriaChuyển nhượng—
30/06/2017UdineseWatfordChuyển nhượng—
29/06/2017Recreativo HuelvaUdineseCho mượn—
27/07/2016UdineseRecreativo HuelvaChuyển nhượng—
30/06/2016Liga Dep Universitaria QuitoUdineseHết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
31/12/2014LDU Quito ReservesLiga Dep Universitaria QuitoChuyển nhượng—
31/12/2013LDU Quito U20LDU Quito ReservesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy51
  • Sức mạnh55
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com