Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Peru Nolaskoain

EibarTiền vệESP
27Tuổi
184Chiều cao (cm)
82Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Peru Nolaskoain là tiền vệ 27 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eibar.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—20900001082%78%006,17

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,17

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
63/76 (82%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/8 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/14 (78%)
Không chiến thắng / thua
5 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
6 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 8 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Peru Nolaskoain · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026La Liga 2vs RCD MallorcaH 1-1450010035/4326/8—6,12
12/10/2026La Liga 2@ Real OviedoB 1-3450000028/3315/6—6,23
19/04/2026La Liga 2vs SD HuescaT 2-110000000/100/1—6,47
14/04/2026La Liga 2@ Real Valladolid CFH 0-0900000076/8400/5—6,81
05/04/2026La Liga 2vs AD CeutaT 3-0800000046/5113/3—7,90
03/04/2026La Liga 2@ Real Sociedad BT 1-0900000051/6127/9—7,31
29/03/2026La Liga 2vs UD Las PalmasT 3-1900011030/4435/7—6,22
21/03/2026La Liga 2@ Andorra CFT 1-0901011037/4312/3—8,35

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 2,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 5,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,6 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20162026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/201617150 nghìn €
21/10/201617200 nghìn €
01/02/201718150 nghìn €
29/06/201718150 nghìn €
31/12/201719250 nghìn €
29/05/201819300 nghìn €
19/08/2018192,0 triệu €
20/12/2018205,0 triệu €
10/06/2019205,0 triệu €
19/12/2019214,0 triệu €
07/04/2020213,6 triệu €
07/10/2020213,5 triệu €
04/01/2021223,5 triệu €
09/06/2021223,0 triệu €
29/12/2021232,0 triệu €
28/06/2022231,5 triệu €
28/12/2022241,0 triệu €
13/06/2023241,0 triệu €
21/12/2023251,0 triệu €
23/06/2024251,0 triệu €
12/12/2024261,0 triệu €
23/06/2025261,0 triệu €
15/10/202526700 nghìn €
29/12/202527700 nghìn €
17/03/202627800 nghìn €
21/06/202627800 nghìn €
22/09/202627600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ43
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy47
  • Sức mạnh71
  • Thể lực61
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com