
Perry Tian Hee Ng là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch SIN, hiện khoác áo Cardiff City.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.080Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1080Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Anh | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 900 | 1 | 0 | 1 | 13 | 3 | 85% | 55% | 4 | 0 | 6,66 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 85% | 61% | 1 | 0 | 6,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Anh · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 900 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 9
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/18
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 479/559 (85%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 41/75 (54%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/18
- Cắt bóng
- 12
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/100 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 35
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 18
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 125/147 (85%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 6/18 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/18 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 29/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/10/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Watford | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 39/46 | 2 | 8/17 | V | 7,06 |
| 10/10/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Blackburn Rovers | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 1 | 5/14 | — | 5,90 |
| 19/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Charlton Athletic | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 43/51 | 1 | 6/11 | — | 6,83 |
| 12/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Bolton Wanderers | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 28/42 | 4 | 8/8 | V | 6,17 |
| 09/09/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Stoke City | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 63/72 | 2 | 9/11 | V | 6,75 |
| 05/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Portsmouth | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 44/51 | 1 | 3/8 | — | 6,29 |
| 03/09/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Queens Park Rangers | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 1 | 64/74 | 3 | 5/8 | V | 7,80 |
| 29/08/2026 | Hạng Nhất Anh | vs Sheffield United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 45/53 | 1 | 3/3 | — | 6,68 |
| 26/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Norwich City | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 54/67 | 1 | 5/8 | V | 5,84 |
| 22/08/2026 | Hạng Nhất Anh | @ Derby County | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 58/64 | 2 | 2/7 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/05/2016 | 19 | 50 nghìn € |
| 04/08/2016 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/03/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 23/11/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 12/05/2022 | 25 | 2,0 triệu € |
| 26/10/2022 | 26 | 2,5 triệu € |
| 23/03/2023 | 26 | 3,5 triệu € |
| 31/05/2023 | 26 | 3,8 triệu € |
| 20/12/2023 | 27 | 3,8 triệu € |
| 23/05/2024 | 27 | 3,8 triệu € |
| 29/12/2024 | 28 | 3,5 triệu € |
| 26/05/2025 | 28 | 3,0 triệu € |
| 25/11/2025 | 29 | 1,0 triệu € |
| 11/05/2026 | 29 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,8 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 18/01/2021 | Crewe Alexandra | Cardiff City | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 31/03/2015 | Hyde Utd | Crewe Alexandra | Cho mượn | — |
| 29/01/2015 | Crewe Alexandra | Hyde Utd | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Crewe Alexandra U18 | Crewe Alexandra | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ42
- Kỹ thuật48
- Tư duy50
- Sức mạnh64
- Thể lực48