Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pere Pons

SabadellTiền vệESP
33Tuổi
177Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Pere Pons là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sabadell.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
650Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/8Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga 22026-2027—1096500018171%49%106,42

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 650 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
144/202 (71%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
6/16 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
1
Phá bóng
8
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
35/71 (49%)
Không chiến thắng / thua
11 / 11
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 25
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
85
Phạm lỗi
11
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pere Pons · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026La Liga 2@ Burgos CFB 0-164000004/912/4—5,92
10/10/2026La Liga 2@ AD CeutaT 2-110010011/111/1—6,65
05/10/2026La Liga 2vs Andorra CFH 0-054001009/1426/10—6,71
26/09/2026La Liga 2@ Celta Vigo BH 1-1450000013/1815/10V6,14
20/09/2026La Liga 2vs Real OviedoT 3-1900000224/3513/10—6,37
13/09/2026La Liga 2@ RCD MallorcaB 0-2900000032/4212/4—5,97
08/09/2026La Liga 2vs CordobaT 3-2820000210/1448/11—6,44
29/08/2026La Liga 2vs AlmeriaT 1-0730031123/3303/9—6,32
24/08/2026La Liga 2@ CastellonH 0-0680000012/1501/4—6,89
18/08/2026La Liga 2@ Sporting GijonH 0-0740040014/2013/7—6,41

Giá trị thị trường qua các năm

2012: 100 nghìn €2013: 200 nghìn €2013: 200 nghìn €2014: 200 nghìn €2015: 600 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,8 triệu €2017: 1,8 triệu €2017: 2,5 triệu €2017: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 7,5 triệu €2019: 4,0 triệu €2019: 4,0 triệu €2020: 3,2 triệu €2020: 3,5 triệu €2021: 2,8 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 1,0 triệu €2024: 1,0 triệu €2024: 900 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 650 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 500 nghìn €20122026
Bảng số liệu (33 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/12/201219100 nghìn €
12/05/201320200 nghìn €
17/10/201320200 nghìn €
11/08/201421200 nghìn €
07/01/201521600 nghìn €
12/04/201522700 nghìn €
30/06/2015221,0 triệu €
21/02/2016231,0 triệu €
14/07/2016231,5 triệu €
26/10/2016231,8 triệu €
23/01/2017231,8 triệu €
28/06/2017242,5 triệu €
31/12/2017245,0 triệu €
29/05/2018255,0 triệu €
20/12/2018257,5 triệu €
10/06/2019264,0 triệu €
19/12/2019264,0 triệu €
07/04/2020273,2 triệu €
07/10/2020273,5 triệu €
04/01/2021272,8 triệu €
09/06/2021283,5 triệu €
12/10/2021282,5 triệu €
29/12/2021282,5 triệu €
02/06/2022292,5 triệu €
09/01/2023292,0 triệu €
30/05/2023301,2 triệu €
27/12/2023301,0 triệu €
16/05/2024311,0 triệu €
08/12/202431900 nghìn €
28/05/202532700 nghìn €
22/12/202532650 nghìn €
01/06/202633600 nghìn €
22/09/202633500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026AEK LarnacaSabadellChuyển nhượng—
30/08/2022Deportivo AlavésAEK LarnacaChuyển nhượng—
03/07/2019Girona FCDeportivo AlavésHết hạn mượn 2M €2,0 triệu €
29/06/2014UE OlotGirona FCCho mượn—
28/01/2014Girona FCUE OlotChuyển nhượng—
30/06/2013Girona BGirona FCChuyển nhượng—
30/06/2012Girona U19Girona BChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy58
  • Sức mạnh41
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com