
Per van Loon là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Willem II.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
321Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 6 | 4 | 321 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 80% | 48% | 0 | 0 | 6,02 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 321 phút · điểm TB 6,02
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 49/61 (80%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/39 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 20
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | @ Sparta Rotterdam | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ FC Utrecht | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | B 0-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/7 | 3 | 4/6 | — | 6,65 |
| 16/09/2026 | Eredivisie | @ AFC Ajax | B 1-5 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 2/5 | — | 5,92 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | @ AZ Alkmaar | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/11 | 2 | 5/12 | — | 6,38 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs SC Heerenveen | H 2-2 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/2 | — | 6,13 |
| 15/08/2026 | Eredivisie | vs NEC Nijmegen | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/13 | 4 | 5/9 | — | 5,15 |
| 08/08/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | B 1-4 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 17/18 | 2 | 2/5 | — | 5,89 |
| 23/05/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | T 2-1 | 37 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 7/12 | 1 | 3/5 | — | 6,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/10/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 16/12/2024 | 19 | 25 nghìn € |
| 27/05/2025 | 20 | 25 nghìn € |
| 15/10/2025 | 20 | 125 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 125 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Willem II Tilburg U21 | Willem II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Willem II Tilburg U18 | Willem II Tilburg U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | TOGB Berkel Youth | Willem II Tilburg U18 | Chuyển nhượng | — |