
Per Kloosterboer là hậu vệ 21 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo FC Utrecht.
Tiểu sử Per Kloosterboer
Per Kloosterboer là hậu vệ thi đấu cho FC Utrecht, mang quốc tịch Netherlands và hiện 21 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 3 trận ra sân tại Eredivisie với 75 phút thi đấu và điểm trung bình 5,97. Giá trị thị trường là 275 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất vào 30/06/2026 từ FC Utrecht U21 đến FC Utrecht; cao 184 cm, thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
75Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 3 | 0 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77% | 28% | 0 | 0 | 5,97 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 75 phút · điểm TB 5,97
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/31 (77%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/7 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Roda JC | B 1-2 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/37 | 2 | 8/10 | — | 7,13 |
| 19/10/2026 | Eredivisie | @ FC Twente Enschede | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | Eredivisie | vs Willem II | T 3-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/11 | 1 | 1/2 | — | 6,59 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs VVV Venlo | B 1-3 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/46 | 2 | 4/6 | — | 6,15 |
| 15/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Ajax Amsterdam U21 | T 6-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/34 | 3 | 5/9 | — | 6,81 |
| 13/09/2026 | Eredivisie | @ Excelsior SBV | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Eredivisie | vs Go Ahead Eagles | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 44/47 | 2 | 6/8 | — | 6,98 |
| 01/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ AZ Alkmaar Youth | B 1-2 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 27/29 | 0 | 1/1 | — | 6,64 |
| 30/08/2026 | Eredivisie | vs PSV Eindhoven | B 1-6 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 1/2 | — | 5,53 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/01/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 09/06/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 09/12/2024 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/03/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 08/06/2025 | 20 | 100 nghìn € |
| 15/12/2025 | 20 | 200 nghìn € |
| 20/05/2026 | 21 | 275 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 275 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | FC Utrecht U21 | FC Utrecht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | FC Utrecht U18 | FC Utrecht U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FC Utrecht U17 | FC Utrecht U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | FC Utrecht Youth | FC Utrecht U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật36
- Tư duy43
- Sức mạnh62
- Thể lực43