
Pepín Machín là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch GEQ, hiện khoác áo US Sambenedettese.
Mùa 2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
3Đá chính
263Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CAN | 2027 | — | 1 | 1 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 20% | 0 | 0 | 6,19 |
| Serie C | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 200 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 76% | 41% | 1 | 0 | 6,49 |
Chỉ số chi tiết từng giải
CAN · mùa 2027 · 1 trận ra sân, 63 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 16/19 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/5 (20%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 7
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 28/09/2026
Serie C · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 200 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 57/75 (76%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/13 (61%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 10
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Chỉ số 9 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Serie C | vs Latina Calcio 1932 | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/09/2026 | CAN | vs Sierra Leone | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/09/2026 | CAN | @ CHDC Congo | B 0-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/19 | 0 | 1/5 | — | 6,19 |
| 16/09/2026 | Serie C | vs Atalanta U23 | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Serie C | @ Asd Pineto Calcio | B 1-2 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/26 | 1 | 3/4 | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | Serie C | vs Spezia | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 0 | 2/6 | V | 6,10 |
| 29/08/2026 | Serie C | @ Sassari Torres | B 0-1 | 49 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 1 | 2/7 | V | 7,16 |
| 24/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | @ Namibia | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Phi | vs Sao Tome và Principe | T 2-0 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/03/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 16/06/2015 | 18 | 100 nghìn € |
| 08/06/2016 | 19 | 125 nghìn € |
| 18/12/2016 | 20 | 150 nghìn € |
| 30/06/2017 | 20 | 150 nghìn € |
| 20/12/2017 | 21 | 650 nghìn € |
| 17/06/2018 | 21 | 800 nghìn € |
| 16/01/2019 | 22 | 1,6 triệu € |
| 05/06/2019 | 22 | 1,6 triệu € |
| 29/12/2019 | 23 | 2,6 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 2,0 triệu € |
| 15/06/2020 | 23 | 1,5 triệu € |
| 21/02/2021 | 24 | 1,2 triệu € |
| 23/06/2021 | 24 | 900 nghìn € |
| 28/12/2021 | 25 | 1,2 triệu € |
| 05/06/2022 | 25 | 1,7 triệu € |
| 10/11/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 14/06/2023 | 26 | 1,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 27 | 1,4 triệu € |
| 04/06/2024 | 27 | 1,0 triệu € |
| 14/10/2024 | 28 | 750 nghìn € |
| 22/12/2024 | 28 | 500 nghìn € |
| 23/06/2025 | 28 | 500 nghìn € |
| 20/10/2025 | 29 | 450 nghìn € |
| 16/12/2025 | 29 | 150 nghìn € |
| 18/06/2026 | 29 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,6 triệu € vào năm 2019; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 19/08/2026 | Vis Pesaro | US Sambenedettese | Chuyển nhượng | — |
| 30/10/2025 | Free player | Vis Pesaro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Monza | Free player | Trở lại | — |
| 29/06/2025 | FC Cartagena | Monza | Cho mượn | — |
| 28/01/2025 | Monza | FC Cartagena | Chuyển nhượng | — |
| 27/01/2025 | Frosinone | Monza | Cho mượn | — |
| 25/08/2024 | Monza | Frosinone | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Pescara | Monza | Cho mượn | — |
| 14/01/2021 | Monza | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Parma | Monza | Hết hạn mượn 3.7M € | 3,7 triệu € |
| 29/06/2020 | Monza | Parma | Cho mượn | — |
| 30/01/2020 | Parma | Monza | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2020 | Pescara | Parma | Cho mượn | — |
| 30/08/2019 | Parma | Pescara | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Pescara | Parma | Hết hạn mượn 2.8M € | 2,8 triệu € |
| 29/06/2019 | Parma | Pescara | Cho mượn | — |
| 30/01/2019 | Pescara | Parma | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AS Roma | Pescara | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 29/06/2018 | Pescara | AS Roma | Cho mượn | — |
| 30/01/2018 | AS Roma | Pescara | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ53
- Kỹ thuật54
- Tư duy46
- Sức mạnh42
- Thể lực39