
Pepijn van de Merbel là thủ môn 24 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Den Bosch.
Tiểu sử Pepijn van de Merbel
Pepijn van de Merbel là thủ môn người Netherlands, 24 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Den Bosch. Mùa 2026-2027, cầu thủ này có 11 trận ra sân với 990 phút thi đấu, 44 pha cứu thua và điểm trung bình 6,53. Chiều cao 186 cm, cân nặng 78 kg, chân thuận là chân phải. Hợp đồng với Den Bosch có hiệu lực đến 29/06/2027, giá trị thị trường ghi nhận ở mức 400 nghìn €. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 30/06/2024, từ NAC Breda sang Den Bosch.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
11Trận ra sân
11Đá chính
990Phút
44Cứu thua
54%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Hà Lan | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 44 | 8 | 21 | 54% | 80% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Hà Lan · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,53
Thủ môn
- Cứu thua
- 44
- Đấm bóng
- 8
- Băng ra (thành công / tổng)
- 8/8
- Bắt bóng bổng tốt
- 7
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 216/398 (54%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 85/266 (31%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 187
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Oss | T 2-1 | 90 | 2 | 3 | 1 | 15/40 | 0 | — | — | 6,27 |
| 10/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ AZ Alkmaar Youth | T 1-0 | 90 | 5 | 0 | 0 | 25/39 | 0 | — | — | 7,91 |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Dordrecht | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 15/24 | 0 | — | — | 6,00 |
| 27/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ De Graafschap | B 0-1 | 90 | 3 | 2 | 1 | 16/37 | 0 | 1/1 | — | 6,47 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Helmond Sport | T 2-1 | 90 | 2 | 0 | 0 | 24/44 | 0 | 1/1 | — | 5,96 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Volendam | B 0-2 | 90 | 6 | 0 | 1 | 27/38 | 0 | — | — | 7,11 |
| 08/09/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Jong PSV Eindhoven Youth | B 1-3 | 90 | 5 | 0 | 2 | 20/29 | 0 | — | — | 6,77 |
| 29/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs Vitesse Arnhem | B 1-4 | 90 | 2 | 0 | 0 | 21/31 | 0 | — | — | 5,80 |
| 22/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs FC Eindhoven | T 5-2 | 90 | 1 | 1 | 0 | 22/40 | 0 | 1/1 | — | 5,84 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Heracles Almelo | B 2-3 | 90 | 15 | 2 | 0 | 12/36 | 0 | 1/2 | — | 7,50 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/10/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 11/01/2022 | 19 | 25 nghìn € |
| 22/06/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 03/07/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 07/01/2024 | 21 | 50 nghìn € |
| 09/06/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 09/12/2024 | 22 | 250 nghìn € |
| 13/03/2025 | 22 | 300 nghìn € |
| 08/06/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 400 nghìn € |
| 20/05/2026 | 24 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | NAC Breda | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | NAC Breda U21 | NAC Breda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | NAC Breda U19 | NAC Breda U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | NAC Breda U17 | NAC Breda U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Den Bosch U17 | NAC Breda U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Brabant United Youth | FC Den Bosch U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Willem II Tilburg Youth | Brabant United Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực44
- Chỉ số 160
- Chỉ số 240
- Chỉ số 456
- Chỉ số 358