
Pepe Sánchez là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Albacete Balompié SAD.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
239Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 239 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 86% | 82% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 239 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 137/159 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/20 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/17 (82%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 25
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 31/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | B 0-1 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 38/49 | 1 | 6/6 | — | 6,59 |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 67/73 | 0 | 5/8 | — | 6,69 |
| 17/08/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 0 | 3/3 | — | 6,72 |
| 30/05/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | B 0-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 1 | 4/5 | — | 7,10 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | vs Real Sociedad B | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 23/25 | 0 | 1/2 | V | 7,52 |
| 16/05/2026 | La Liga 2 | @ Cordoba | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 1 | 1/2 | — | 6,70 |
| 09/05/2026 | La Liga 2 | vs Cultural Leonesa | T 2-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/24 | 1 | 4/5 | — | 6,17 |
| 04/04/2026 | La Liga 2 | vs Burgos CF | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | V | — |
| 01/04/2026 | La Liga 2 | @ Mirandes | H 1-1 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/13 | 1 | 4/4 | — | 6,56 |
| 29/03/2026 | La Liga 2 | vs Castellon | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/30 | 1 | 3/9 | — | 5,89 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/09/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 19 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 100 nghìn € |
| 09/06/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 400 nghìn € |
| 28/06/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 12/10/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 200 nghìn € |
| 23/06/2025 | 25 | 200 nghìn € |
| 15/10/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 17/03/2026 | 26 | 500 nghìn € |
| 21/06/2026 | 26 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật36
- Tư duy44
- Sức mạnh78
- Thể lực64