
Pep Chavarria là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Chelsea.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
4Đá chính
478Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,44Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 298 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 85% | 40% | 0 | 0 | 6,30 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 87% | 41% | 0 | 0 | 6,86 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 298 phút · điểm TB 6,30
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 123/144 (85%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/10 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/15 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 11/27 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 7
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,86
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 97/111 (87%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/17 (41%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 5
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/10/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Bournemouth AFC | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 35/39 | 0 | 3/8 | — | 7,59 |
| 19/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Brentford | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 52/59 | 3 | 5/11 | — | 6,26 |
| 12/09/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Hull City | H 2-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/24 | 0 | 1/3 | — | 6,03 |
| 10/09/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Leeds United | T 6-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 32/41 | 3 | 5/9 | — | 6,04 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Arsenal | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/10 | 1 | 1/2 | — | 6,06 |
| 30/08/2026 | Ngoại hạng Anh | vs Brighton Hove Albion | T 4-3 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 1 | 1/1 | — | 5,96 |
| 28/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | vs Luton Town | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 4 | 65/70 | 0 | 2/8 | — | 7,68 |
| 25/08/2026 | Ngoại hạng Anh | @ Fulham | T 3-2 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 0/2 | — | 5,89 |
| 15/08/2026 | Giao hữu CLB | vs Real Sociedad | T 3-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/1 | — | 6,29 |
| 28/05/2026 | Cúp C3 châu Âu | @ Crystal Palace | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/37 | 2 | 4/10 | — | 7,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (23 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/02/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 09/09/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/02/2020 | 21 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 22/11/2020 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/01/2021 | 22 | 600 nghìn € |
| 23/06/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 800 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 800 nghìn € |
| 06/11/2022 | 24 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 25 | 1,5 triệu € |
| 12/10/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 21/12/2023 | 25 | 1,0 triệu € |
| 06/06/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 26/12/2024 | 26 | 2,0 triệu € |
| 20/03/2025 | 26 | 3,5 triệu € |
| 08/06/2025 | 27 | 5,0 triệu € |
| 01/10/2025 | 27 | 7,5 triệu € |
| 11/12/2025 | 27 | 10,0 triệu € |
| 04/06/2026 | 28 | 10,0 triệu € |
| 06/10/2026 | 28 | 18,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 18,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 18,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/08/2026 | Rayo Vallecano | Chelsea | Hết hạn mượn 19M € | 19,0 triệu € |
| 30/08/2022 | Real Zaragoza | Rayo Vallecano | Hết hạn mượn 5.05M € | 5,0 triệu € |
| 18/08/2020 | UE Olot | Real Zaragoza | Chuyển nhượng | — |
| 08/07/2018 | UE Figueres | UE Olot | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | UE Figueres U19 | UE Figueres | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật54
- Tư duy42
- Sức mạnh69
- Thể lực57