
Peniel Mlapa
Tiền đạoTOG
35Tuổi
195Chiều cao (cm)
89Cân nặng (kg)
—Giá trị
Peniel Mlapa là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch TOG.
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/2026 | Cúp FA Thái | @ PT Prachuap FC | B 0-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,24 |
| 10/05/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Buriram United | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,54 |
| 03/05/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Singha Chiangrai United | H 0-0 | 55 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 8/8 | 0 | 0/1 | — | 6,72 |
| 26/04/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 1/4 | — | 6,42 |
| 11/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ratchaburi FC | B 1-2 | 82 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/12 | 0 | 2/3 | — | 6,84 |
| 05/04/2026 | VĐQG Thái Lan | vs Ayutthaya United | T 2-0 | 81 | 2 | 0 | 4 | 3 | 1 | 13/19 | 1 | 3/6 | — | 8,93 |
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Uthai Thani Forest | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (41 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2008 | 17 | 50 nghìn € |
| 18/06/2009 | 18 | 100 nghìn € |
| 05/09/2009 | 18 | 150 nghìn € |
| 08/11/2009 | 18 | 400 nghìn € |
| 12/06/2010 | 19 | 1,0 triệu € |
| 15/07/2010 | 19 | 1,5 triệu € |
| 29/08/2010 | 19 | 1,8 triệu € |
| 27/09/2010 | 19 | 2,0 triệu € |
| 11/01/2011 | 19 | 3,0 triệu € |
| 28/06/2011 | 20 | 3,0 triệu € |
| 22/01/2012 | 20 | 3,0 triệu € |
| 28/06/2012 | 21 | 3,0 triệu € |
| 12/01/2013 | 21 | 3,0 triệu € |
| 29/06/2013 | 22 | 2,5 triệu € |
| 04/11/2013 | 22 | 1,5 triệu € |
| 11/02/2014 | 22 | 1,0 triệu € |
| 09/07/2014 | 23 | 750 nghìn € |
| 12/01/2015 | 23 | 600 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 10/02/2016 | 24 | 600 nghìn € |
| 21/07/2016 | 25 | 500 nghìn € |
| 22/01/2017 | 25 | 750 nghìn € |
| 26/06/2017 | 26 | 750 nghìn € |
| 21/01/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 18/06/2018 | 27 | 550 nghìn € |
| 27/12/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 11/06/2019 | 28 | 1,5 triệu € |
| 13/11/2019 | 28 | 2,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 2,0 triệu € |
| 03/12/2020 | 29 | 2,5 triệu € |
| 26/05/2021 | 30 | 2,5 triệu € |
| 24/11/2021 | 30 | 2,0 triệu € |
| 17/05/2022 | 31 | 1,8 triệu € |
| 14/12/2022 | 31 | 1,5 triệu € |
| 30/05/2023 | 32 | 1,0 triệu € |
| 24/10/2023 | 32 | 700 nghìn € |
| 13/06/2024 | 33 | 650 nghìn € |
| 04/12/2024 | 33 | 600 nghìn € |
| 01/05/2025 | 34 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 14/05/2026 | 35 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2013; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ61
- Kỹ thuật39
- Tư duy51
- Sức mạnh36
- Thể lực45