
Penelope Hocking là tiền đạo 26 tuổi, hiện khoác áo Kansas City Current (nữ).
Tiểu sử Penelope Hocking
Penelope Hocking là tiền đạo của Kansas City Current (nữ), mang quốc tịch United States và sinh ngày 29/12/1999, hiện 26 tuổi. Chiều cao được ghi nhận là 162 cm. Ở mùa 2026, cầu thủ có 17 trận ra sân với tổng 290 phút thi đấu và điểm trung bình 6,33. Ở VĐQG Mỹ (nữ), mùa 2026 có 17 trận; tại United States Women's Challenge Cup, cầu thủ có 1 trận ra sân.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
18Trận ra sân
1Đá chính
306Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mỹ (nữ) | 2026 | — | 17 | 1 | 290 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 74% | 28% | 2 | 0 | 6,33 |
| United States Women's Challenge Cup | 2026 | — | 1 | 0 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 71% | 25% | 0 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mỹ (nữ) · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 290 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 62/83 (74%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/35 (28%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 20
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
United States Women's Challenge Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 16 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 5/7 (71%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Utah Royals (nữ) | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Bay FC (nữ) | T 5-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/3 | — | 6,22 |
| 26/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Denver Summit (nữ) | T 4-1 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ San Diego Wave (nữ) | B 0-2 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | 1/2 | — | 6,28 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Orlando Pride (nữ) | H 2-2 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 6,49 |
| 05/09/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Bay FC (nữ) | T 2-1 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | 1/2 | — | 6,49 |
| 30/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs North Carolina Courage (nữ) | T 3-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | vs Seattle Reign (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Gotham FC (nữ) | B 1-2 | 6 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2/2 | 1 | 1/3 | — | 6,36 |
| 09/08/2026 | VĐQG Mỹ (nữ) | @ Houston Dash (nữ) | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 4/5 | 0 | 0/2 | V | 6,46 |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh41
- Thể lực41