
Pemi Aderoju là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Crawley Town.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
3Đá chính
404Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
202Phút/bàn
4/9Sút trúng/sút
61%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 8 | 3 | 370 | 2 | 0 | 0 | 7 | 4 | 64% | 46% | 0 | 0 | 6,54 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 50% | 42% | 1 | 0 | 6,23 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 370 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 2/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 25/39 (64%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 26/56 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 8 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 20
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút · điểm TB 6,23
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/8 (50%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/7 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Shrewsbury Town | B 2-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Grimsby Town | B 0-2 | 34 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0/3 | 0 | 4/7 | — | 6,46 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | B 1-3 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/4 | 0 | 3/7 | — | 6,23 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Accrington Stanley | B 2-3 | 24 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 1/3 | 0 | 1/7 | — | 7,05 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Northampton Town | H 1-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 2/3 | — | 6,34 |
| 29/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Bristol Rovers | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/9 | 1 | 6/11 | — | 6,26 |
| 22/08/2026 | Hạng Tư Anh | @ Rochdale | T 2-1 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/8 | 0 | 5/10 | — | 7,92 |
| 15/08/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | B 0-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 2/2 | 0 | 5/10 | — | 5,84 |
| 08/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ Watford | B 0-1 | 34 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/8 | 0 | 3/7 | V | 6,23 |
| 04/08/2026 | Cúp Liên đoàn Anh | @ York City | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/05/2026 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 09/07/2026 | Peterborough United | Crawley Town | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2026 | Peterborough United U21 | Peterborough United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Eastbourne Borough | Peterborough United U21 | Cho mượn | — |
| 06/07/2025 | Peterborough United U21 | Eastbourne Borough | Chuyển nhượng | — |
| 24/02/2025 | Farnborough Town | Peterborough United U21 | Cho mượn | — |
| 24/01/2025 | Peterborough United U21 | Farnborough Town | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2025 | Boston United | Peterborough United U21 | Cho mượn | — |
| 22/07/2024 | Peterborough United U21 | Boston United | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2024 | Biggleswade Town | Peterborough United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | AFC Kempston Rovers | Biggleswade Town | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ65
- Kỹ thuật37
- Tư duy52
- Sức mạnh28
- Thể lực48