
Pelle Clement là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Groningen.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
9Đá chính
758Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/4Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Eredivisie | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 758 | 0 | 0 | 2 | 4 | 2 | 82% | 46% | 0 | 0 | 6,41 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 758 phút · điểm TB 6,41
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 7/17
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 281/341 (82%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/8 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/21 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/75 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 25 / 27
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Eredivisie | vs AFC Ajax | B 2-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/40 | 2 | 8/14 | — | 6,42 |
| 11/10/2026 | Eredivisie | @ Excelsior SBV | T 5-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 37/48 | 3 | 5/10 | — | 6,87 |
| 19/09/2026 | Eredivisie | vs PEC Zwolle | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 45/55 | 0 | 1/4 | — | 6,22 |
| 12/09/2026 | Eredivisie | @ Go Ahead Eagles | H 1-1 | 77 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 33/36 | 1 | 2/7 | — | 7,45 |
| 06/09/2026 | Eredivisie | vs FC Twente Enschede | H 2-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 1/3 | — | 5,94 |
| 29/08/2026 | Eredivisie | vs Fortuna Sittard | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/61 | 0 | 5/8 | — | 5,86 |
| 23/08/2026 | Eredivisie | @ PSV Eindhoven | B 1-5 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 27/32 | 2 | 5/12 | — | 5,65 |
| 16/08/2026 | Eredivisie | @ ADO Den Haag | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 29/36 | 0 | 3/7 | — | 6,50 |
| 09/08/2026 | Eredivisie | vs FC Utrecht | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/20 | 0 | 5/10 | — | 6,39 |
| 17/05/2026 | Eredivisie | vs Excelsior SBV | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/21 | 1 | 2/4 | — | 6,34 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/05/2015 | 18 | 25 nghìn € |
| 30/06/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/02/2016 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/06/2016 | 20 | 125 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 350 nghìn € |
| 06/06/2017 | 21 | 350 nghìn € |
| 26/02/2018 | 21 | 350 nghìn € |
| 23/09/2018 | 22 | 350 nghìn € |
| 12/03/2019 | 22 | 700 nghìn € |
| 11/06/2019 | 23 | 900 nghìn € |
| 17/12/2019 | 23 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 23 | 800 nghìn € |
| 13/10/2020 | 24 | 800 nghìn € |
| 18/05/2021 | 25 | 800 nghìn € |
| 04/01/2022 | 25 | 700 nghìn € |
| 07/06/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 10/11/2022 | 26 | 700 nghìn € |
| 22/06/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 14/12/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 30/05/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 16/12/2024 | 28 | 900 nghìn € |
| 27/03/2025 | 28 | 700 nghìn € |
| 27/05/2025 | 29 | 650 nghìn € |
| 01/12/2025 | 29 | 650 nghìn € |
| 27/05/2026 | 30 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Sparta Rotterdam | Groningen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | RKC Waalwijk | Sparta Rotterdam | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2022 | PEC Zwolle | RKC Waalwijk | Chuyển nhượng | — |
| 02/01/2019 | Reading | PEC Zwolle | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Ajax Amsterdam U21 | Reading | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Ajax U19 | Ajax Amsterdam U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | AjaxU17 | Ajax U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Ajax Amsterdam Youth | AjaxU17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | Koninklijke HFC Haarlem Youth | Ajax Amsterdam Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật55
- Tư duy52
- Sức mạnh42
- Thể lực38