Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pelé van Anholt

Sportlust'46Hậu vệNED
35Tuổi
170Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
—Giá trị

Pelé van Anholt là hậu vệ 35 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Sportlust'46.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp KNVB2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp KNVB · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2011: 75 nghìn €2012: 150 nghìn €2013: 400 nghìn €2013: 1,0 triệu €2014: 1,5 triệu €2014: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 1,0 triệu €2017: 750 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 500 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: —20102023
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/09/20101950 nghìn €
04/01/20111975 nghìn €
05/07/201221150 nghìn €
15/01/201321400 nghìn €
11/06/2013221,0 triệu €
10/02/2014221,5 triệu €
10/08/2014231,5 triệu €
15/02/2015231,5 triệu €
30/06/2015241,5 triệu €
04/02/2016241,5 triệu €
30/06/2016251,5 triệu €
17/01/2017251,0 triệu €
06/06/201726750 nghìn €
04/12/201726600 nghìn €
27/12/201827500 nghìn €
11/06/201928500 nghìn €
07/04/202028400 nghìn €
28/06/202029450 nghìn €
05/10/202029400 nghìn €
13/05/202130300 nghìn €
22/06/202231300 nghìn €
06/03/202331—

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2016; hiện tại —.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/08/2026SV TEC TielSportlust'46Chuyển nhượng—
07/01/2023Free playerSV TEC TielChuyển nhượng—
30/06/2022Roda JCFree playerTrở lại—
11/03/2022Free playerRoda JCChuyển nhượng—
30/06/2021Enosis Neon ParalimniouFree playerTrở lại—
15/08/2020NAC BredaEnosis Neon ParalimniouChuyển nhượng—
30/06/2018Free playerNAC BredaChuyển nhượng—
31/12/2017Los Angeles GalaxyFree playerTrở lại—
11/07/2017Willem IILos Angeles GalaxyChuyển nhượng—
15/08/2016SC HeerenveenWillem IIChuyển nhượng—
30/06/2011Heerenveen U21SC HeerenveenChuyển nhượng—
29/06/2011EmmenHeerenveen U21Cho mượn—
31/07/2010Heerenveen U21EmmenChuyển nhượng—
30/06/2009Heerenveen SC U19Heerenveen U21Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com