
Pejiño là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Eibar.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
201Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,45Bàn/90 phút
201Phút/bàn
2/3Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 7 | 2 | 201 | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 75% | 50% | 0 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 201 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/78 (75%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 5/9 (55%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/44 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 19
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 42
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | La Liga 2 | vs RCD Mallorca | H 1-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 2/6 | — | 6,32 |
| 12/10/2026 | La Liga 2 | @ Real Oviedo | B 1-3 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/28 | 1 | 3/6 | — | 6,36 |
| 03/10/2026 | La Liga 2 | @ Albacete Balompié SAD | T 3-1 | 5 | 1 | 0 | 2 | 2 | 0 | 3/4 | 0 | 2/3 | — | 6,82 |
| 27/09/2026 | La Liga 2 | vs UD Las Palmas | T 3-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 2/2 | 1 | 3/5 | — | 6,76 |
| 19/09/2026 | La Liga 2 | @ Eldense | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/09/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | T 4-0 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 2/4 | — | 6,12 |
| 06/09/2026 | La Liga 2 | vs Granada CF | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/08/2026 | La Liga 2 | @ Andorra CF | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | La Liga 2 | vs Real Valladolid CF | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 5/9 | 3 | 7/10 | — | 7,20 |
| 16/08/2026 | La Liga 2 | vs Tenerife | B 1-3 | 61 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 12/16 | 2 | 3/10 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2018 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/02/2019 | 22 | 500 nghìn € |
| 28/06/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 09/09/2019 | 23 | 200 nghìn € |
| 10/02/2020 | 23 | 200 nghìn € |
| 07/10/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 18/03/2021 | 24 | 600 nghìn € |
| 23/06/2021 | 24 | 1,0 triệu € |
| 12/10/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2021 | 25 | 1,5 triệu € |
| 28/06/2022 | 25 | 1,5 triệu € |
| 28/12/2022 | 26 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2023 | 26 | 1,8 triệu € |
| 12/10/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 21/12/2023 | 27 | 1,5 triệu € |
| 06/06/2024 | 27 | 1,2 triệu € |
| 26/12/2024 | 28 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2025 | 28 | 800 nghìn € |
| 15/10/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 29/12/2025 | 29 | 600 nghìn € |
| 21/06/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2023; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 02/07/2026 | UD Las Palmas | Eibar | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Elche CF | UD Las Palmas | Cho mượn | — |
| 02/02/2025 | UD Las Palmas | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 26/08/2020 | Sevilla Atletico | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Sevilla FC C | Sevilla Atletico | Chuyển nhượng | — |
| 25/07/2017 | Cádiz CF Mirandilla | Sevilla FC C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Cádiz CF U19 | Cádiz CF Mirandilla | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2016 | Conil CF | Cádiz CF U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2015 | Cádiz CF U19 | Conil CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | UD Los Barrios | Cádiz CF U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2015 | Cádiz CF U19 | UD Los Barrios | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Balon de Cadiz Youth | Cádiz CF U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật60
- Tư duy63
- Sức mạnh41
- Thể lực34