
Pedro Vitor Ferreira da Silva
29Tuổi
172Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị
Pedro Vitor Ferreira da Silva là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Sao Bernardo.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
18Đá chính
1.498Phút
4Bàn thắng
3Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
374Phút/bàn
17/46Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B Brazil | 2026 | — | 26 | 15 | 1.331 | 4 | 0 | 3 | 46 | 17 | 71% | 50% | 4 | 0 | 6,70 |
| Copa do Brasil | 2026 | — | 3 | 2 | 111 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 0% | 1 | 0 | 2,15 |
| Copa Sul-Sudeste | 2026 | — | 1 | 1 | 56 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie B Brazil · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.331 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 17/46
- Sút trong vòng cấm
- 28
- Sút ngoài vòng cấm
- 18
- Dội khung gỗ
- 5
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 5
- Rê bóng thành công
- 15/32
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/40
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 292/411 (71%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 13/57 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/37 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/43
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 11
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 130/260 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 33 / 36
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 97 / 94
- Bị tước bóng
- 28
- Mất quyền kiểm soát
- 251
- Phạm lỗi
- 30
- Bị phạm lỗi
- 40
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Copa do Brasil · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 111 phút · điểm TB 2,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 3/5 (60%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 3
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/07/2026
Copa Sul-Sudeste · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 56 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/03/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | Serie B Brazil | vs Criciuma | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | — | — | 5,98 |
| 12/10/2026 | Serie B Brazil | @ Esporte Clube Juventude | H 2-2 | 25 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 8/9 | 1 | 3/10 | — | 6,55 |
| 07/10/2026 | Serie B Brazil | @ Sport Club do Recife | B 1-2 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 2 | 3/6 | — | 6,40 |
| 03/10/2026 | Serie B Brazil | vs CRB AL | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/09/2026 | Serie B Brazil | @ Gremio Novorizontino | H 0-0 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 25/30 | 4 | 9/16 | — | 6,33 |
| 19/09/2026 | Serie B Brazil | vs Atletico Clube Goianiense | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 6/13 | 1 | 6/10 | — | 6,77 |
| 15/09/2026 | Serie B Brazil | @ America MG | T 2-0 | 21 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0/1 | 1 | 2/8 | — | 7,29 |
| 11/09/2026 | Serie B Brazil | vs Londrina PR | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/21 | 0 | 6/16 | — | 5,96 |
| 07/09/2026 | Serie B Brazil | @ Ponte Preta | T 2-0 | 80 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 22/28 | 0 | 7/17 | — | 7,51 |
| 29/08/2026 | Serie B Brazil | @ Goias Esporte Clube | B 1-2 | 76 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 18/26 | 1 | 6/13 | — | 5,79 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 21/03/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 19/06/2019 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/01/2020 | 21 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 22 | 350 nghìn € |
| 16/05/2020 | 22 | 300 nghìn € |
| 30/08/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 13/01/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 04/08/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 31/10/2023 | 25 | — |
| 13/04/2025 | 27 | 175 nghìn € |
| 02/06/2025 | 27 | 200 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 225 nghìn € |
| 18/05/2026 | 28 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/01/2026 | Chungbuk Cheongju FC | Sao Bernardo | Chuyển nhượng | — |
| 16/01/2025 | Fortaleza EC B | Chungbuk Cheongju FC | Hết hạn mượn | — |
| 30/12/2024 | Remo - PA | Fortaleza EC B | Cho mượn | — |
| 11/01/2023 | Fortaleza EC B | Remo - PA | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2022 | Nautico Capibaribe PE | Fortaleza EC B | Cho mượn | — |
| 20/01/2022 | Fortaleza EC B | Nautico Capibaribe PE | Chuyển nhượng | — |
| 07/12/2021 | Uberlândia EC | Fortaleza EC B | Cho mượn | — |
| 08/09/2021 | Fortaleza EC B | Uberlândia EC | Chuyển nhượng | — |
| 07/09/2021 | Azuriz FC | Fortaleza EC B | Chuyển nhượng | — |
| 07/03/2021 | FC Lviv | Azuriz FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2020 | KuPs | FC Lviv | Cho mượn | — |
| 16/02/2020 | FC Lviv | KuPs | Chuyển nhượng | — |
| 19/02/2019 | Aris Thessaloniki | FC Lviv | Chuyển nhượng | — |
| 30/08/2018 | AEK Athens | Aris Thessaloniki | Chuyển nhượng Free | — |
| 10/08/2018 | Sport Recife U20 Women | AEK Athens | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2017 | Sport Recife U17 | Sport Recife U20 Women | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật48
- Tư duy71
- Sức mạnh30
- Thể lực33