
Pedro Vite là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Pumas U.N.A.M..
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải
21Trận ra sân
18Đá chính
1.590Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1590Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,73Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 11 | 907 | 1 | 0 | 1 | 7 | 2 | 86% | 50% | 3 | 0 | 6,73 |
| World Cup | 2026 | — | 4 | 4 | 360 | 0 | 0 | 1 | 4 | 1 | 88% | 51% | 0 | 0 | 7,20 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 192 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 89% | 76% | 1 | 0 | 6,38 |
| Cúp Kirin | 2026 | — | 2 | 1 | 131 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 21% | 0 | 0 | 6,27 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 907 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 440/507 (86%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 10/35 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/51 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/81 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 32
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 7,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 269/303 (88%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 3/6 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/25 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/45 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 20 / 18
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 192 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/113 (89%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/16 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/13 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 19
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Cúp Kirin · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 131 phút · điểm TB 6,27
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 83/108 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 6/12 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/14 (21%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 11
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Santos Laguna | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 45/52 | 1 | 1/1 | — | 6,64 |
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlante FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 60/69 | 4 | 5/12 | — | 6,63 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | H 3-3 | 77 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/21 | 1 | 3/5 | — | 6,65 |
| 05/10/2026 | Cúp Kirin | vs Panama | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 37/47 | 0 | 0/1 | — | 6,31 |
| 01/10/2026 | Cúp Kirin | @ Nhật Bản | H 0-0 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/61 | 1 | 3/13 | — | 6,23 |
| 24/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Hàn Quốc | B 0-3 | 67 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/25 | 2 | 4/7 | — | 6,42 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 43/51 | 0 | 3/4 | — | 7,11 |
| 14/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Deportivo Guadalajara | B 0-3 | 61 | 0 | 0 | 3 | 1 | 3 | 18/21 | 0 | 1/3 | V | 6,38 |
| 11/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 40/48 | 2 | 4/8 | — | 7,59 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Tijuana | B 0-2 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 0 | 1/3 | — | 6,58 |