
Pedro Velasco là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Orense SC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
30Trận ra sân
29Đá chính
2.481Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
4/23Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
5/1Vàng/Đỏ
6,59Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 30 | 29 | 2.481 | 0 | 0 | 3 | 23 | 4 | 83% | 57% | 5 | 1 | 6,59 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.481 phút · điểm TB 6,59
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 4/23
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 16
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 972/1168 (83%)
- Chuyền quyết định
- 38
- Tạt bóng chính xác
- 32/108 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 67/134 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/21
- Cắt bóng
- 25
- Phá bóng
- 63
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 73/127 (57%)
- Không chiến thắng / thua
- 28 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 45 / 37
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 356
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Mushuc Runa | H 1-1 | 56 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/10 | 0 | — | — | 6,52 |
| 12/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Deportivo Cuenca | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 34/44 | 0 | 3/5 | — | 6,65 |
| 22/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Manta FC | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 27/33 | 1 | 3/5 | V | 5,65 |
| 15/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ CD Universidad Católica | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 16/21 | 1 | 3/4 | — | 6,57 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Guayaquil City | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 40/44 | 0 | 2/3 | — | 6,70 |
| 04/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | B 0-1 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/19 | 2 | 4/5 | — | 6,53 |
| 31/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | B 1-2 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 40/43 | 0 | — | — | 7,03 |
| 23/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Barcelona SC(ECU) | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 35/39 | 1 | 2/2 | — | 6,77 |
| 17/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Deportivo Cuenca | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 44/50 | 2 | 5/8 | — | 7,72 |
| 10/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Delfin SC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/36 | 1 | 2/3 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/07/2013 | 20 | 800 nghìn € |
| 26/12/2013 | 20 | 750 nghìn € |
| 03/08/2014 | 21 | 750 nghìn € |
| 29/12/2014 | 21 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2015 | 22 | 800 nghìn € |
| 29/12/2015 | 22 | 750 nghìn € |
| 29/07/2016 | 23 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2016 | 23 | 1,2 triệu € |
| 13/07/2017 | 24 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2017 | 24 | 1,2 triệu € |
| 19/07/2018 | 25 | 1,2 triệu € |
| 29/12/2018 | 25 | 700 nghìn € |
| 29/06/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 800 nghìn € |
| 13/10/2020 | 27 | 700 nghìn € |
| 29/12/2020 | 27 | 700 nghìn € |
| 29/06/2021 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 28 | 400 nghìn € |
| 19/06/2022 | 28 | 500 nghìn € |
| 29/12/2022 | 29 | 500 nghìn € |
| 13/07/2023 | 30 | 500 nghìn € |
| 04/12/2023 | 30 | 300 nghìn € |
| 05/06/2024 | 30 | 350 nghìn € |
| 15/12/2024 | 31 | 500 nghìn € |
| 15/06/2025 | 31 | 500 nghìn € |
| 21/12/2025 | 32 | 500 nghìn € |
| 02/06/2026 | 32 | 450 nghìn € |
| 14/09/2026 | 33 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ45
- Kỹ thuật54
- Tư duy50
- Sức mạnh62
- Thể lực51