
Pedro Trigueira
Thủ mônPOR
38Tuổi
192Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
—Giá trị
Pedro Trigueira là thủ môn 38 tuổi quốc tịch POR.
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/2026 | Primeira Liga | @ Moreirense | H 0-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 2/2 | 0 | — | — | 6,88 |
| 11/05/2026 | Primeira Liga | vs FC Porto | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/05/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/04/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | Primeira Liga | @ Rio Ave | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/01/2009 | 20 | 50 nghìn € |
| 24/06/2009 | 21 | 300 nghìn € |
| 31/07/2010 | 22 | 300 nghìn € |
| 28/06/2011 | 23 | 300 nghìn € |
| 08/01/2012 | 24 | 450 nghìn € |
| 30/06/2015 | 27 | 500 nghìn € |
| 23/02/2016 | 28 | 750 nghìn € |
| 28/07/2016 | 28 | 750 nghìn € |
| 21/02/2017 | 29 | 600 nghìn € |
| 25/06/2017 | 29 | 500 nghìn € |
| 06/02/2018 | 30 | 450 nghìn € |
| 12/06/2018 | 30 | 300 nghìn € |
| 10/01/2019 | 31 | 200 nghìn € |
| 06/06/2019 | 31 | 200 nghìn € |
| 29/12/2019 | 31 | 200 nghìn € |
| 16/08/2020 | 32 | 200 nghìn € |
| 27/01/2021 | 33 | 200 nghìn € |
| 20/05/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 26/12/2021 | 33 | 300 nghìn € |
| 30/05/2022 | 34 | 200 nghìn € |
| 27/06/2023 | 35 | 100 nghìn € |
| 13/12/2023 | 35 | 75 nghìn € |
| 19/06/2024 | 36 | 75 nghìn € |
| 18/12/2024 | 36 | 75 nghìn € |
| 29/05/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 17/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 27/05/2026 | 38 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | AVS Futebol SAD | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2023 | U.D.Vilafranquense | AVS Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | CD Tondela | U.D.Vilafranquense | Chuyển nhượng | — |
| 16/08/2020 | Moreirense | CD Tondela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Vitoria Setubal | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 11/07/2016 | Academica Coimbra | Vitoria Setubal | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CF Uniao Madeira | Academica Coimbra | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | CD Cinfães | CF Uniao Madeira | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2012 | Rio Ave | CD Cinfães | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2012 | Clube Desportivo Trofense | Rio Ave | Cho mượn | — |
| 30/06/2011 | Rio Ave | Clube Desportivo Trofense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Boavista FC | Rio Ave | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2008 | ribeirao | Boavista FC | Cho mượn | — |
| 31/07/2007 | Boavista FC | ribeirao | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Boavista U19 | Boavista FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2006 | FC Infesta U19 | Boavista U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2005 | Boavista Sad U17 | FC Infesta U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2004 | USC Paredes Youth 17 | Boavista Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | USC Paredes Youth 15 | USC Paredes Youth 17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2001 | USC Paredes Youth | USC Paredes Youth 15 | Chuyển nhượng | — |