Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pedro soma

San Diego FCTiền vệUSA
20Tuổi
177Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Pedro soma là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo San Diego FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

13Trận ra sân
7Đá chính
603Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
603Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—944001023193%31%206,94
Cúp C1 CONCACAF2026—321290000091%22%006,40
Cúp MLS–Mexico2026—11740000095%40%006,85

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 400 phút · điểm TB 6,94

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
1/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
429/459 (93%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
20/28 (71%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/32 (31%)
Không chiến thắng / thua
1 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 18
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
41
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 27/09/2026

Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 6,40

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
86/94 (91%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/9 (22%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 6
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
17
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/08/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
70/73 (95%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
3/3 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 3
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pedro soma · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
27/09/2026MLS@ Austin FCH 3-3dự bị00000—0———
14/09/2026MLSvs Philadelphia UnionB 0-5dự bị00000—0———
13/08/2026Cúp MLS–Mexicovs PueblaT 3-2740000370/7312/5—6,85
10/08/2026Cúp MLS–Mexicovs Club TijuanaT 1-0dự bị00000—0———
26/07/2026MLSvs FC DallasT 1-0dự bị00000—0———
23/07/2026MLS@ Colorado RapidsB 0-1dự bị00000—0———
24/05/2026MLSvs Vancouver WhitecapsB 2-4710010067/7701/4—6,44
17/05/2026MLSvs FC CincinnatiH 3-3450110153/5512/6—7,15
14/05/2026MLSvs Austin FCT 5-0661111174/7700/1—9,00
10/05/2026MLS@ Seattle SoundersH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 800 nghìn €20242026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
25/03/20241750 nghìn €
23/06/20241750 nghìn €
17/12/20241850 nghìn €
26/03/202518200 nghìn €
24/06/202518200 nghìn €
10/12/202519200 nghìn €
06/04/202619400 nghìn €
01/06/202619800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2025UE CornellaSan Diego FCChuyển nhượng—
29/06/2025FC Barcelona AtlèticUE CornellaCho mượn—
28/08/2024UE CornellaFC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
31/08/2023UD Cornella U19UE CornellaChuyển nhượng—
30/06/2023UE Cornellà YouthUD Cornella U19Chuyển nhượng—
30/06/2020Fundación MarcetUE Cornellà YouthChuyển nhượng—
30/06/2018South Florida Football AcademyFundación MarcetChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật54
  • Tư duy55
  • Sức mạnh37
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com