
Pedro soma là tiền vệ 20 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo San Diego FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
13Trận ra sân
7Đá chính
603Phút
1Bàn thắng
2Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
603Phút/bàn
1/3Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,81Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 9 | 4 | 400 | 1 | 0 | 2 | 3 | 1 | 93% | 31% | 2 | 0 | 6,94 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 3 | 2 | 129 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 91% | 22% | 0 | 0 | 6,40 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 1 | 1 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 95% | 40% | 0 | 0 | 6,85 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 9 trận ra sân, 400 phút · điểm TB 6,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 429/459 (93%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 20/28 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/32 (31%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 18
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 41
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/09/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 86/94 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/5 (60%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/9 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/08/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 74 phút · điểm TB 6,85
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/73 (95%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/09/2026 | MLS | @ Austin FC | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/09/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Puebla | T 3-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 70/73 | 1 | 2/5 | — | 6,85 |
| 10/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Club Tijuana | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 26/07/2026 | MLS | vs FC Dallas | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/07/2026 | MLS | @ Colorado Rapids | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | MLS | vs Vancouver Whitecaps | B 2-4 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 67/77 | 0 | 1/4 | — | 6,44 |
| 17/05/2026 | MLS | vs FC Cincinnati | H 3-3 | 45 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 53/55 | 1 | 2/6 | — | 7,15 |
| 14/05/2026 | MLS | vs Austin FC | T 5-0 | 66 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 74/77 | 0 | 0/1 | — | 9,00 |
| 10/05/2026 | MLS | @ Seattle Sounders | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 25/03/2024 | 17 | 50 nghìn € |
| 23/06/2024 | 17 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 18 | 50 nghìn € |
| 26/03/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 24/06/2025 | 18 | 200 nghìn € |
| 10/12/2025 | 19 | 200 nghìn € |
| 06/04/2026 | 19 | 400 nghìn € |
| 01/06/2026 | 19 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2025 | UE Cornella | San Diego FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | FC Barcelona Atlètic | UE Cornella | Cho mượn | — |
| 28/08/2024 | UE Cornella | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2023 | UD Cornella U19 | UE Cornella | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | UE Cornellà Youth | UD Cornella U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Fundación Marcet | UE Cornellà Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | South Florida Football Academy | Fundación Marcet | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật54
- Tư duy55
- Sức mạnh37
- Thể lực40