
Pedro Santos là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FC Famalicao.
Tiểu sử Pedro Santos
Pedro Santos là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ FC Famalicao, mang quốc tịch Portugal và hiện 23 tuổi. Ở mùa 2026-2027 tại Primeira Liga, cầu thủ có 6 trận và 240 phút thi đấu. Điểm trung bình trong mùa là 6,49. Chiều cao 178 cm, cân nặng 66 kg, chân thuận là chân trái. Giá trị thị trường là 600 nghìn €, giá trị cao nhất là 1,7 triệu € (2024), hợp đồng đến 29/06/2028.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
274Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 240 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 84% | 46% | 0 | 0 | 6,49 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 240 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 81/96 (84%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/12 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/30 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 12
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 34
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 34 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/10/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | B 1-4 | 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/13 | 1 | 7/8 | — | 6,54 |
| 19/09/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 4-0 | 17 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/12 | 0 | — | — | 6,55 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | H 2-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 6/8 | 0 | 0/2 | — | 6,60 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | B 0-1 | 65 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 18/21 | 1 | 3/6 | — | 6,38 |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 14/17 | 2 | 4/8 | — | 6,42 |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | H 1-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | 0/6 | — | 6,45 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs Alverca | T 1-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/2 | — | 6,51 |
| 12/05/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2022 | 19 | 450 nghìn € |
| 27/12/2022 | 19 | 300 nghìn € |
| 27/06/2023 | 20 | 750 nghìn € |
| 13/12/2023 | 20 | 850 nghìn € |
| 19/06/2024 | 21 | 1,7 triệu € |
| 18/12/2024 | 21 | 1,5 triệu € |
| 30/03/2025 | 22 | 1,2 triệu € |
| 29/05/2025 | 22 | 800 nghìn € |
| 17/12/2025 | 22 | 600 nghìn € |
| 27/05/2026 | 23 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2025 | SL Benfica B | FC Famalicao | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Moreirense | SL Benfica B | Cho mượn | — |
| 29/07/2024 | SL Benfica B | Moreirense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Benfica U23 | SL Benfica B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Benfica Sad U17 | Benfica U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Benfica U15 | Benfica Sad U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Fiães SC Formação | Benfica U15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Casa Benfica Estarreja Formação | Fiães SC Formação | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Fiães SC Formação | Casa Benfica Estarreja Formação | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật53
- Tư duy52
- Sức mạnh47
- Thể lực43