
Pedro Santos là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo FC Arouca.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
9Trận ra sân
0Đá chính
219Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
92%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,97Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 8 | 0 | 191 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 92% | 66% | 2 | 0 | 6,71 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 1 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 191 phút · điểm TB 6,71
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 141/153 (92%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 0/13 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/15 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/27 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 29
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 28 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Primeira Liga | vs CF Estrela Amadora SAD | T 1-0 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 3 | 4/5 | V | 6,74 |
| 20/09/2026 | Primeira Liga | @ Sporting CP | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 34/36 | 0 | 1/2 | V | 6,93 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | B 1-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 18/18 | 0 | 2/3 | — | 6,59 |
| 08/09/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/37 | 5 | 7/13 | — | 7,20 |
| 29/08/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | T 2-1 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 9/10 | 0 | — | — | 6,26 |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | @ FC Porto | B 0-2 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/23 | 1 | 1/1 | — | 6,69 |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | T 4-0 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 3 | 3/3 | — | 6,70 |
| 09/08/2026 | Primeira Liga | @ Vitoria Guimaraes | T 1-0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | — | — | 6,58 |
| 17/05/2026 | Primeira Liga | vs CD Tondela | T 3-1 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 1 | 2/2 | — | 6,44 |
| 02/05/2026 | Primeira Liga | vs Santa Clara | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/06/2023 | 22 | 150 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 07/03/2024 | 23 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 24 | 1,2 triệu € |
| 17/12/2025 | 25 | 800 nghìn € |
| 27/05/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Braga B | FC Arouca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Braga U23 | Braga B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Braga U19 | Braga U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | FC Paços de Ferreira U19 | Braga U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | FC Paços de Ferreira U17 | FC Paços de Ferreira U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Sanjoanense U17 | FC Paços de Ferreira U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CD Feirense Sub-15 | Sanjoanense U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Porto U15 | CD Feirense Sub-15 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Porto Youth | FC Porto U15 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ47
- Kỹ thuật54
- Tư duy48
- Sức mạnh50
- Thể lực57