
Pedro Sánchez là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Deportes Recoleta.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
29Đá chính
642Phút
7Bàn thắng
0Kiến tạo
0,98Bàn/90 phút
91Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
3/0Vàng/Đỏ
0,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Chile | 2026 | — | 28 | 27 | 398 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 3 | 0 | — |
| Chilean Cup | 2026 | — | 4 | 2 | 244 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Chile · mùa 2026 · 28 trận ra sân, 398 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 7
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 27/08/2026
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/08/2026 | Chilean Cup | vs O.Higgins | B 1-3 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 21/06/2026 | Chilean Cup | vs Colo Colo | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/10/2017 | 19 | 100 nghìn € |
| 02/06/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/05/2019 | 21 | 175 nghìn € |
| 06/12/2019 | 21 | 250 nghìn € |
| 09/11/2020 | 22 | 250 nghìn € |
| 10/03/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 21/10/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 27/03/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/11/2022 | 24 | 375 nghìn € |
| 03/04/2023 | 25 | 375 nghìn € |
| 19/07/2023 | 25 | 375 nghìn € |
| 12/12/2023 | 25 | 375 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 11/11/2024 | 26 | 450 nghìn € |
| 29/06/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 21/06/2026 | 28 | 325 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 325 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật48
- Tư duy51
- Sức mạnh38
- Thể lực44