Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pedro Sá

PenafielHậu vệPOR
32Tuổi
185Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Pedro Sá là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Penafiel.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
270Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,33Bàn/90 phút
270Phút/bàn
0/2Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
3,27Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Bồ Đào Nha2026-2027—662701002086%50%213,27
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 3,27

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
121/140 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/12 (16%)
Chuyền dài chính xác
10/16 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/26 (50%)
Không chiến thắng / thua
4 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 10
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
34
Phạm lỗi
8
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pedro Sá · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Sporting CP BT 2-0900000033/3713/7—6,84
16/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SCU TorreenseH 2-2900010137/4415/11V6,22
08/08/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Portimonense SCB 0-1900010051/5925/8—6,58
18/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Pacos de FerreiraB 1-2dự bị00000—0———
09/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs MaritimoT 1-0900000132/4412/3—6,42
05/05/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ SCU TorreenseB 2-3830020126/3534/10—5,81
26/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs Porto BT 3-0750000125/3314/10V6,48
11/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs ViseuT 4-3900000114/2606/9V5,94
04/04/2026Hạng 2 Bồ Đào Nha@ Sporting CP BT 2-1900000328/3702/6V6,59
21/03/2026Hạng 2 Bồ Đào Nhavs VizelaB 0-1730010017/2066/7—6,57

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 200 nghìn €2017: 500 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 1,2 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 800 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20152026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/07/201521150 nghìn €
13/03/201622250 nghìn €
29/09/201622200 nghìn €
29/06/201723500 nghìn €
05/11/201723800 nghìn €
06/02/2018241,2 triệu €
12/06/2018241,5 triệu €
10/01/2019251,5 triệu €
06/06/2019252,0 triệu €
29/12/2019261,5 triệu €
07/04/2020261,2 triệu €
16/08/202026800 nghìn €
27/01/202127700 nghìn €
20/05/202127500 nghìn €
26/12/202128800 nghìn €
30/05/202228700 nghìn €
31/10/202228700 nghìn €
15/06/202329500 nghìn €
26/12/202330400 nghìn €
05/06/202430400 nghìn €
29/12/202431300 nghìn €
31/03/202531200 nghìn €
16/06/202531175 nghìn €
21/12/202532125 nghìn €
23/06/202632100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy49
  • Sức mạnh47
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com