Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pedro Rocha

Coritiba SAF - PRTiền đạoBRA
32Tuổi
175Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,5 triệu €Giá trị

Pedro Rocha là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Coritiba SAF - PR.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

32Trận ra sân
31Đá chính
2.429Phút
8Bàn thắng
1Kiến tạo
0,30Bàn/90 phút
303Phút/bàn
25/62Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Serie A Brazil2026—30302.314801582570%40%216,71
Copa do Brasil2026—211150004068%28%006,52

Chỉ số chi tiết từng giải

Serie A Brazil · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.314 phút · điểm TB 6,71

Tấn công

Bàn thắng
8
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
25/58
Sút trong vòng cấm
39
Sút ngoài vòng cấm
19
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
9
Rê bóng thành công
27/64
Đá phạt (bàn / sút)
0/30
Phản công (bàn / sút / lần)
2/10/10
Việt vị
16

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
232/328 (70%)
Chuyền quyết định
15
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
6/15 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
10
Phá bóng
36
Chặn cú sút
8

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
99/242 (40%)
Không chiến thắng / thua
24 / 45
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
75 / 98
Bị tước bóng
20
Mất quyền kiểm soát
236
Phạm lỗi
31
Bị phạm lỗi
30

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa do Brasil · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 115 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
11/16 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/7 (28%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pedro Rocha · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Serie A Brazil@ Atlético Mineiro - MGB 0-1790000114/1635/7—5,89
13/10/2026Serie A Brazilvs Botafogo - RJH 1-190001107/1237/17—6,26
09/10/2026Serie A Brazil@ Fluminense - RJB 0-462001018/901/2—6,24
20/09/2026Serie A Brazil@ Vasco da Gama Saf - RJB 0-565001015/603/4—6,33
12/09/2026Serie A Brazilvs Athletico Paranaense - PRH 3-345001102/824/9V6,44
06/09/2026Serie A Brazilvs Mirassol - SPB 1-2901054215/2003/11—7,95
01/09/2026Serie A Brazil@ Remo - PAT 3-290106209/1236/13—8,17
24/08/2026Serie A Brazilvs Corinthians - SPT 2-162102119/1101/3—8,02
16/08/2026Serie A Brazil@ São Paulo - SPH 1-174000017/1000/4—6,05
09/08/2026Serie A Brazilvs Chapecoense - SCT 2-184103107/1102/6—7,58

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 500 nghìn €2015: 2,0 triệu €2016: 1,5 triệu €2017: 6,0 triệu €2017: 4,5 triệu €2018: 3,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2019: 3,5 triệu €2019: 3,0 triệu €2020: 2,4 triệu €2020: 2,4 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 1,8 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2023: 1,5 triệu €2023: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,5 triệu €2026: 1,5 triệu €20152026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/05/201520500 nghìn €
14/12/2015212,0 triệu €
26/05/2016211,5 triệu €
01/10/2017236,0 triệu €
22/12/2017234,5 triệu €
05/06/2018233,5 triệu €
19/12/2018242,5 triệu €
14/08/2019243,5 triệu €
26/11/2019253,0 triệu €
07/04/2020252,4 triệu €
08/09/2020252,4 triệu €
08/02/2021262,0 triệu €
11/04/2021261,8 triệu €
01/06/2021261,5 triệu €
16/12/2021272,0 triệu €
05/04/2022272,0 triệu €
13/11/2022282,0 triệu €
06/04/2023281,8 triệu €
24/07/2023281,5 triệu €
10/12/2023291,5 triệu €
27/03/2024291,5 triệu €
16/06/2024291,5 triệu €
08/12/2024301,5 triệu €
26/06/2025301,5 triệu €
23/11/2025311,5 triệu €
25/05/2026311,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 1,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy58
  • Sức mạnh34
  • Thể lực46
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com