
Pedro Ramírez là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Deportivo Riestra.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
25Trận ra sân
18Đá chính
1.686Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1686Phút/bàn
4/24Sút trúng/sút
60%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Argentina | 2026 | — | 20 | 15 | 1.394 | 1 | 0 | 0 | 19 | 3 | 61% | 39% | 3 | 0 | 6,37 |
| Copa Argentina | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 1 | 4 | 0 | 43% | 83% | 0 | 0 | 6,89 |
| Copa Sudamericana | 2026 | — | 3 | 1 | 112 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 63% | 69% | 0 | 0 | 6,19 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Argentina · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.394 phút · điểm TB 6,37
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/19
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 15/43
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 204/333 (61%)
- Chuyền quyết định
- 11
- Tạt bóng chính xác
- 9/38 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 30/77 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/36
- Cắt bóng
- 18
- Phá bóng
- 35
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 75/190 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 27
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 61 / 88
- Bị tước bóng
- 26
- Mất quyền kiểm soát
- 281
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Copa Argentina · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 7/16 (43%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/4 (25%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/12 (83%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/09/2026
Copa Sudamericana · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 112 phút · điểm TB 6,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/38 (63%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/7 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/13 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Unión | H 1-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 1 | 2/4 | — | 6,52 |
| 12/10/2026 | VĐQG Argentina | @ CA San Lorenzo | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/18 | 2 | 5/14 | — | 5,86 |
| 06/10/2026 | VĐQG Argentina | vs CA Central Cordoba SDE | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 18/26 | 2 | 3/8 | — | 6,21 |
| 20/09/2026 | VĐQG Argentina | @ Gimnasia y Esgrima de Mendoza | H 0-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/13 | 4 | 6/11 | V | 6,08 |
| 15/09/2026 | VĐQG Argentina | vs Club Atlético Lanús | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/14 | 3 | 3/8 | — | 5,76 |
| 10/09/2026 | Copa Argentina | vs CA Banfield | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0 | 7/16 | 6 | 10/12 | — | 6,59 |
| 05/09/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Platense | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/15 | 3 | 4/6 | — | 6,51 |
| 30/08/2026 | VĐQG Argentina | vs Velez Sarsfield | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Argentina | @ CA Huracan | H 0-0 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 0/3 | — | 6,38 |
| 19/08/2026 | Copa Argentina | vs Gimnasia La Plata | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/02/2021 | 20 | 75 nghìn € |
| 21/12/2021 | 21 | 75 nghìn € |
| 15/12/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 16/07/2023 | 23 | 50 nghìn € |
| 03/12/2023 | 23 | 175 nghìn € |
| 10/03/2024 | 23 | 250 nghìn € |
| 11/06/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/09/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 12/12/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 01/06/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 16/12/2025 | 25 | 750 nghìn € |
| 21/05/2026 | 26 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/01/2026 | Defensa Y Justicia | Deportivo Riestra | Hết hạn mượn 0.43M € | 430 nghìn € |
| 30/12/2025 | Deportivo Riestra | Defensa Y Justicia | Cho mượn | — |
| 14/06/2022 | Defensa Y Justicia | Deportivo Riestra | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | Club Atlético Estudiantes | Defensa Y Justicia | Cho mượn | — |
| 08/02/2021 | Defensa Y Justicia | Club Atlético Estudiantes | Chuyển nhượng | — |
| 17/12/2020 | Defensa y Justicia U19 | CSD Defensa y Justicia II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ44
- Kỹ thuật46
- Tư duy44
- Sức mạnh65
- Thể lực56