Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pedro Pereira

GenclerbirligiHậu vệPOR
28Tuổi
182Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Pedro Pereira là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo Genclerbirligi.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Süper Lig2026-2027—665400000085%48%106,45

Chỉ số chi tiết từng giải

Süper Lig · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,45

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
212/249 (85%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
2/13 (15%)
Chuyền dài chính xác
17/31 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
12
Phá bóng
22
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
22/45 (48%)
Không chiến thắng / thua
8 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 17
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
68
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pedro Pereira · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/09/2026Süper Lig@ Başakşehir Futbol KulübüB 0-4900000033/3822/5—6,03
13/09/2026Süper Ligvs KasimpasaB 1-2900000234/3622/7—6,76
07/09/2026Süper Lig@ TrabzonsporB 0-5900000150/5344/9—6,41
29/08/2026Süper Ligvs Erzurumspor FKH 1-1900000048/5614/9V6,26
24/08/2026Süper Lig@ GoztepeT 1-0900000029/4125/7—7,12
16/08/2026Süper Ligvs FenerbahceT 2-1900000018/2515/8—6,10
18/05/2026Süper Lig@ TrabzonsporT 3-0900000231/3723/7—7,52
14/05/2026Cúp Thổ Nhĩ Kỳvs TrabzonsporB 1-2dự bị00000—0———
10/05/2026Süper Ligvs KasimpasaT 3-2900000023/2803/8—6,01
04/05/2026Süper Lig@ KaragumrukB 0-180000011/150——5,85

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 200 nghìn €2015: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2016: 1,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2017: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 1,8 triệu €2020: 2,0 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,3 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 2,0 triệu €2023: 1,8 triệu €2024: 1,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2026: 1,2 triệu €20152026
Bảng số liệu (27 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/06/201517200 nghìn €
04/11/2015171,0 triệu €
03/01/2016171,0 triệu €
14/07/2016181,0 triệu €
01/01/2017182,0 triệu €
25/06/2017192,0 triệu €
31/01/2018202,0 triệu €
06/06/2018202,0 triệu €
19/12/2018202,0 triệu €
05/06/2019212,0 triệu €
26/02/2020222,0 triệu €
07/04/2020221,8 triệu €
28/10/2020222,0 triệu €
28/12/2020222,0 triệu €
02/06/2021232,0 triệu €
28/12/2021232,0 triệu €
05/06/2022242,3 triệu €
26/10/2022242,0 triệu €
13/03/2023252,0 triệu €
07/06/2023252,0 triệu €
19/12/2023251,8 triệu €
04/06/2024261,5 triệu €
17/12/2024261,8 triệu €
16/06/2025271,5 triệu €
30/09/2025271,2 triệu €
16/12/2025271,2 triệu €
20/05/2026281,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,3 triệu € vào năm 2022; hiện tại 1,2 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ42
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy46
  • Sức mạnh50
  • Thể lực36
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com