
Pedro Pelágio là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch POR, hiện khoác áo GD Chaves.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
4Trận ra sân
0Đá chính
62Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
3,19Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 4 | 0 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 78% | 50% | 0 | 0 | 3,19 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 62 phút · điểm TB 3,19
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/41 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 3/4 (75%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/4 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs AVS Futebol SAD | H 2-2 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 2/4 | — | 6,24 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | @ Sporting CP B | B 0-1 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/22 | 0 | — | — | 6,54 |
| 08/08/2026 | Hạng 2 Bồ Đào Nha | vs Academica Coimbra | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2020 | 20 | 1,0 triệu € |
| 27/01/2021 | 20 | 1,0 triệu € |
| 20/05/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 26/12/2021 | 21 | 800 nghìn € |
| 30/05/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 09/01/2023 | 22 | 500 nghìn € |
| 30/05/2023 | 23 | 450 nghìn € |
| 27/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 21/02/2024 | 23 | — |
| 28/10/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 22/06/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 21/12/2025 | 25 | 500 nghìn € |
| 23/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 300 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật46
- Tư duy48
- Sức mạnh51
- Thể lực45