
Pedro Pedraza là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Necaxa.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
12Trận ra sân
7Đá chính
693Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,12Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 601 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 85% | 29% | 3 | 0 | 6,15 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 1 | 92 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 45% | 1 | 0 | 6,03 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 601 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 200/233 (85%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 7/16 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/9
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 14/47 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 29
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 40
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 92 phút · điểm TB 6,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/36 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/11 (45%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Atlas | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/23 | 2 | 3/7 | — | 6,05 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Pachuca | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/20 | 1 | 1/8 | — | 6,44 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/51 | 1 | 2/8 | — | 5,76 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Atletico San Luis | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/38 | 2 | 3/7 | V | 6,19 |
| 12/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Puebla | B 0-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 3 | 3/8 | — | 6,73 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 0 | 2/6 | V | 5,93 |
| 29/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Cruz Azul | B 1-3 | 29 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 22/25 | 0 | 0/2 | V | 5,98 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | — | — | 6,44 |
| 18/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Leon | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 14/08/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ New York City Football Club | T 2-1 | 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 0 | 0/2 | — | 6,17 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/12/2020 | 20 | 600 nghìn € |
| 29/03/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 28/06/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 28/12/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 03/03/2024 | 23 | 1,5 triệu € |
| 13/06/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 10/12/2024 | 24 | 3,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 24 | 3,5 triệu € |
| 25/05/2025 | 25 | 3,2 triệu € |
| 21/09/2025 | 25 | 3,5 triệu € |
| 28/12/2025 | 25 | 3,0 triệu € |
| 19/05/2026 | 26 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Pachuca | Necaxa | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2022 | CF Pachuca II | Pachuca | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Pachuca U19 | CF Pachuca II | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Mineros de Zacatecas | Pachuca U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Mineros de Zacatecas II | Mineros de Zacatecas | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật44
- Tư duy46
- Sức mạnh49
- Thể lực47