
Pedro Ortiz Bernat là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo UD Ibiza.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
6Đá chính
429Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,63Bàn/90 phút
143Phút/bàn
6/14Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,95Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 6 | 429 | 3 | 0 | 0 | 14 | 6 | 84% | 34% | 1 | 0 | 5,95 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 429 phút · điểm TB 5,95
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 6/14
- Sút trong vòng cấm
- 8
- Sút ngoài vòng cấm
- 6
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 161/191 (84%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/14 (64%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/49 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 7
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 15 / 25
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 44
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Aguilas CF | T 2-1 | 81 | 0 | 0 | 4 | 1 | 1 | 26/35 | 0 | 1/9 | — | 6,50 |
| 10/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Madrid Castilla | H 1-1 | 67 | 1 | 0 | 2 | 1 | 2 | 36/41 | 1 | 3/6 | — | 7,60 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Villarreal B | T 1-0 | 17 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/11 | 1 | 1/4 | V | 7,50 |
| 26/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Real Zaragoza | B 0-2 | 68 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 33/36 | 2 | 2/6 | — | 6,50 |
| 20/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Real Jaen CF | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Sant Andreu | T 2-0 | 45 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 7/12 | 1 | 2/5 | — | 6,80 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CF Rayo Majadahonda | T 2-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 33/36 | 1 | 5/11 | — | 6,74 |
| 31/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Antequera CF | B 2-3 | 67 | 1 | 1 | 3 | 2 | 1 | 17/20 | 2 | 3/8 | — | — |
| 01/06/2026 | La Liga 2 | vs SD Huesca | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ Eibar | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/37 | 3 | 6/11 | V | 6,43 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/10/2018 | 18 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 18 | 100 nghìn € |
| 09/09/2019 | 19 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 19 | 150 nghìn € |
| 07/10/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 07/01/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 150 nghìn € |
| 29/12/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 28/06/2022 | 21 | 150 nghìn € |
| 25/09/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 150 nghìn € |
| 15/06/2023 | 22 | 200 nghìn € |
| 26/12/2023 | 23 | 400 nghìn € |
| 05/06/2024 | 23 | 400 nghìn € |
| 26/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/03/2025 | 24 | 400 nghìn € |
| 23/06/2025 | 24 | 600 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 600 nghìn € |
| 21/06/2026 | 25 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/07/2026 | Cordoba | UD Ibiza | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2025 | Sevilla FC | Cordoba | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Sevilla Atletico | Sevilla FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Vizela | Sevilla Atletico | Cho mượn | — |
| 15/08/2023 | Sevilla Atletico | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Vizela | Sevilla Atletico | Cho mượn | — |
| 16/01/2023 | Sevilla Atletico | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2019 | CD Atlético Baleares | Sevilla Atletico | Hết hạn mượn 0.15M € | 150 nghìn € |
| 30/06/2018 | Atlético Baleares U19 | CD Atlético Baleares | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy48
- Sức mạnh39
- Thể lực35