Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Pedro Ortiz

Club Sport EmelecThủ mônECU
36Tuổi
187Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Pedro Ortiz là thủ môn 36 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Club Sport Emelec.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

23Trận ra sân
23Đá chính
2.054Phút
70Cứu thua
63%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,71Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—23232.054703863%62%006,71

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 2.054 phút · điểm TB 6,71

Thủ môn

Cứu thua
70
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
2/3
Bắt bóng bổng tốt
19

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
8
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
345/541 (63%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
127/320 (39%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/8 (62%)
Không chiến thắng / thua
3 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
198
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Pedro Ortiz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026LigaPro Ecuador@ Club Leones del NorteT 3-19041114/220——6,53
11/10/2026LigaPro Ecuador@ Guayaquil CityB 2-39030018/220——5,76
20/09/2026LigaPro Ecuadorvs Libertad LojaB 1-29040011/180——6,91
28/07/2026LigaPro Ecuador@ Deportivo CuencaB 1-2740129/220——6,00
24/07/2026LigaPro Ecuadorvs Mushuc RunaH 1-19020017/2800/1—6,22
20/07/2026LigaPro Ecuador@ Independiente del ValleB 1-69030020/280——5,60
17/07/2026LigaPro Ecuador@ Orense SCT 2-09010221/270——6,82
13/07/2026LigaPro Ecuadorvs Barcelona SC(ECU)H 0-09010012/140——6,98
06/07/2026LigaPro Ecuador@ Delfin SCH 1-1905039/260——7,07
18/05/2026LigaPro Ecuador@ Manta FCH 0-09010314/230——6,96

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2016: 300 nghìn €2017: 600 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/07/201626100 nghìn €
29/12/201626300 nghìn €
13/07/201727600 nghìn €
29/12/201727800 nghìn €
19/07/201828700 nghìn €
29/12/201828700 nghìn €
29/06/201929800 nghìn €
29/12/2019291,0 triệu €
07/04/202030800 nghìn €
13/10/202030800 nghìn €
29/12/202030800 nghìn €
10/06/202131800 nghìn €
29/12/202131800 nghìn €
19/06/202232800 nghìn €
29/12/202232800 nghìn €
13/07/202333800 nghìn €
04/12/202333700 nghìn €
05/06/202434600 nghìn €
15/12/202434300 nghìn €
15/06/202535300 nghìn €
21/12/202535300 nghìn €
02/06/202636300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Thể lực55
  • Chỉ số 170
  • Chỉ số 243
  • Chỉ số 459
  • Chỉ số 356
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com